Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Théa Greboval đang thi đấu cho Paris Fc(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 168 cm. Théa Greboval mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Théa Greboval ra sân là Paris (W) vs Lens (W), với 78 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Paris (W): 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paris (W) ở mùa giải 2026/2027, Théa Greboval thi đấu 223 phút và đá chính 2 trận.
Paris (W): 135 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Paris Fc(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Théa Greboval năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 4, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Théa Greboval đang thi đấu cho Paris Fc(w).
Chiều cao của Théa Greboval: 168 cm.
Quốc tịch: Pháp.
Théa Greboval mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Théa Greboval mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 281. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 4 | 223 | 0 | 1 | 6,8 |
| Women's Champions League | Paris (W) | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 19 | 1.244 | 0 | 1 | 6,7 |
| Women's Champions League | Paris (W) | 9 | 640 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 17 | 1.239 | 1 | 2 | 7,0 |
| Women's Champions League | Paris (W) | 3 | 238 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 |
|---|
| French Division 1 Feminine |
| Paris (W) |
| 21 |
| 1.695 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| Women's Champions League | Paris (W) | 9 | 840 | 1 | 0 | 6,4 |
| French Coupe de Feminine | Paris (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 22 | 1.957 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Paris (W) | 2 | 177 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 22 | 1.935 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Coupe de Feminine | Paris (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | French Division 1 Feminine | Paris (W) | 4 | 337 | 0 | 0 | – |
|---|