Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (10 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Thiago Borbas đang thi đấu cho Atlético Mineiro. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 24, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Thiago Borbas mùa giải 2026: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thiago Borbas ra sân là Atlético Mineiro - MG vs Montevideo City Torque, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Atlético Mineiro - MG: 5 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atlético Mineiro - MG ở mùa giải 2026, Thiago Borbas thi đấu 260 phút và đá chính 3 trận.
Atlético Mineiro - MG: 8 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Real Oviedo: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 136 trận, 27 bàn, 6 kiến tạo
River Plate Montevideo: 59 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Atlético Mineiro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thiago Borbas năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 2002.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Oviedo | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| River Plate Montevideo | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| River Plate Montevideo | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| River Plate Montevideo | 19 tuổi | 1,1 Tr € | |
| River Plate Montevideo | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| River Plate Montevideo | 19 tuổi | 900 N € | |
| River Plate Montevideo | 19 tuổi | 500 N € | |
| River Plate Montevideo | 18 tuổi | 250 N € | |
| River Plate Montevideo | 18 tuổi | 200 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Thiago Borbas đang thi đấu cho Atlético Mineiro.
Chiều cao của Thiago Borbas: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Thiago Borbas mùa giải 2026: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thiago Borbas mùa giải 2026: 8 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 299. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 5 | 260 | 2 | 1 | 7,2 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 2 | 36 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Brazilian Cup | Atlético Mineiro - MG | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | La Liga | Real Oviedo | 12 | 168 | 0 | 0 | 6,4 |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 |
| Red Bull Bragantino |
| 15 |
| 472 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 9 | 158 | 0 | 0 | 6,3 |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 2 | 135 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 228 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 4 | 265 | 1 | 0 | 6,9 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 27 | 1.133 | 7 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 7 | 261 | 2 | 0 | 6,9 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 5 | 189 | 2 | 1 | 7,0 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | River Plate Montevideo | 22 | 1.555 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | River Plate Montevideo | 8 | 568 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | River Plate Montevideo | 25 | 991 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | River Plate Montevideo | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,5 |