Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 40 Tr € (6 thg 1, 2013)
Cập nhật:
Thiago Silva đang thi đấu cho Fluminense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 42, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Thiago Silva mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thiago Silva ra sân là Fluminense - RJ vs Palmeiras - SP, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Fluminense - RJ: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fluminense - RJ ở mùa giải 2026, Thiago Silva thi đấu 380 phút và đá chính 4 trận.
Fluminense - RJ: 76 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Porto: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chelsea: 160 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Paris Saint Germain: 169 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Milan: 31 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fluminense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thiago Silva năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1984.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Porto | 41 tuổi | 500 N € | |
| Fluminense | 41 tuổi | 600 N € | |
| Fluminense | 40 tuổi | 700 N € | |
| Fluminense | 40 tuổi | 800 N € | |
| Chelsea | 39 tuổi | 1 Tr € | |
| Chelsea | 39 tuổi | 2 Tr € | |
| Chelsea | 38 tuổi | 2 Tr € | |
| Chelsea | 38 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chelsea | 37 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chelsea | 37 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Chelsea | 36 tuổi | 3 Tr € | |
| Chelsea | 36 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Chelsea | 36 tuổi | 4,5 Tr € | |
| PSG | 35 tuổi | 4,8 Tr € | |
| PSG | 35 tuổi | 6 Tr € | |
| PSG | 35 tuổi | 6 Tr € | |
| PSG | 34 tuổi | 10 Tr € | |
| PSG | 34 tuổi | 10 Tr € | |
| PSG | 33 tuổi | 10 Tr € | |
| PSG | 33 tuổi | 10 Tr € | |
| PSG | 32 tuổi | 12 Tr € | |
| PSG | 32 tuổi | 16 Tr € | |
| PSG | 31 tuổi | 16 Tr € | |
| PSG | 31 tuổi | 20 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 25 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 30 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 35 Tr € | |
| PSG | 29 tuổi | 40 Tr € | |
| PSG | 29 tuổi | 40 Tr € | |
| PSG | 28 tuổi | 40 Tr € | |
| PSG | 28 tuổi | 40 Tr € | |
| Milan | 27 tuổi | 38 Tr € | |
| Milan | 27 tuổi | 32 Tr € | |
| Milan | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Milan | 26 tuổi | 23 Tr € | |
| Milan | 25 tuổi | 18,5 Tr € | |
| Milan | 25 tuổi | 15,5 Tr € | |
| Milan | 25 tuổi | 14,5 Tr € | |
| Milan | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Fluminense | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Fluminense | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Fluminense | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Fluminense | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Fluminense | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 20 tuổi | 3,5 Tr € |
Vị trí: Hậu vệ.
Thiago Silva đang thi đấu cho Fluminense.
Chiều cao của Thiago Silva: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Thiago Silva mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thiago Silva mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 830. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONMEBOL Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,1 |
| Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 5 | 380 | 0 | 1 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 8 | 576 | 0 | 0 | 7,1 |
| UEFA Europa League | Porto | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Portuguese Cup | Porto | 2 | 148 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Brazilian Cup | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Serie A (Brazil) |
| Fluminense - RJ |
| 1 |
| 87 |
| 0 |
| 0 |
| 7,6 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 24 | 2.071 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 5 | 387 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Brazilian Cup | Fluminense - RJ | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Club World Championship | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Club World Championship | Fluminense - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 2 | 168 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 162 | 1 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 3 | 225 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Brazilian Cup | Fluminense - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Premier League | Chelsea | 31 | 2.527 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Chelsea | 4 | 218 | 1 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Chelsea | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2022-2023 | Premier League | Chelsea | 27 | 2.352 | 0 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Chelsea | 8 | 641 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 390 | 0 | 1 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 341 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League | Chelsea | 32 | 2.651 | 3 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Chelsea | 9 | 757 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| FA Cup | Chelsea | 3 | 218 | 0 | 0 | 7,5 | |
| English Football League Cup | Chelsea | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,4 | |
| United States Florida Cup | Chelsea | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Club World Championship(old) | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 7 | 559 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Japanese Challenge Cup | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021 | Club World Championship(old) | Chelsea | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Premier League | Chelsea | 23 | 1.938 | 2 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Chelsea | 8 | 567 | 0 | 0 | 7,1 | |
| FA Cup | Chelsea | 2 | 178 | 0 | 0 | 7,8 | |
| English Football League Cup | Chelsea | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 21 | 1.573 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Coupe de France | Paris Saint Germain | 3 | 241 | 1 | 1 | 7,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| French Ligue Coupe | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 25 | 2.079 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 7 | 616 | 0 | 0 | 7,0 | |
| French Trophee des Champions | Paris Saint Germain | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 157 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 25 | 2.115 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 6 | 522 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 27 | 2.385 | 3 | 2 | 7,5 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 30 | 2.622 | 1 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 8 | 689 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 6 | 570 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 2 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 2 | 100 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A | Milan | 27 | 2.294 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Serie A | Milan | 3 | 197 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Serie A | Milan | 1 | 40 | 0 | 0 | – |
|---|