Quảng cáo
Thiago Vecino đang thi đấu cho O.Higgins. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026: 45 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: O.Higgins vs Cobresal (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1 Tr € (11 thg 11, 2022)
O'Higgins: 19 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của O'Higgins ở mùa giải 2026, Thiago Vecino thi đấu 731 phút và đá chính 6 trận.
O'Higgins: 46 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
Pari Nizhniy Novgorod: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Huachipato: 14 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Vélez Sarsfield: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool URU: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Unión: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: O.Higgins, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thiago Vecino năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Thiago Vecino đang thi đấu cho O.Higgins.
Chiều cao của Thiago Vecino: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| O.Higgins | 27 tuổi | 600 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 26 tuổi | 500 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 26 tuổi | 600 N € | |
| Pari Nizhniy Novgorod | 26 tuổi | 700 N € | |
| Huachipato | 25 tuổi | 800 N € | |
| Velez Sarsfield | 25 tuổi | 700 N € | |
| Liverpool URU | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Liverpool URU | 24 tuổi | 750 N € | |
| Liverpool URU | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Liverpool URU | 23 tuổi | 400 N € | |
| Nacional Montevideo | 22 tuổi | 400 N € | |
| Nacional Montevideo | 22 tuổi | 450 N € | |
| Nacional Montevideo | 22 tuổi | 500 N € | |
| Nacional Montevideo | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nacional Montevideo | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nacional Montevideo | 21 tuổi | 525 N € | |
| Nacional Montevideo | 20 tuổi | 600 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Thiago Vecino mùa giải 2026: 45 trận, 11 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thiago Vecino mùa giải 2026: 45 trận, 11 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.567. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 18 | 707 | 4 | 1 | 6,6 |
| Copa Chile | O'Higgins | 8 | 370 | 4 | 0 | 6,9 | |
| Copa Sudamericana | O'Higgins | 8 | 175 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Copa de la Liga (Chile) | O'Higgins | 7 | 281 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Copa Libertadores | O'Higgins | 4 | 34 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Pari Nizhniy Novgorod |
| 5 |
| 103 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Pari Nizhniy Novgorod | 4 | 207 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Pari Nizhniy Novgorod | 13 | 320 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 2 | 174 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 10 | 826 | 5 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Huachipato | 2 | 105 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Vélez Sarsfield | 6 | 141 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 11 | 441 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Liverpool URU | 8 | 513 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Liverpool URU | 10 | 439 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Liverpool URU | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Nacional Montevideo | 4 | 39 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Copa Sudamericana | Nacional Montevideo | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Nacional Montevideo | 20 | 427 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Nacional Montevideo | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | Copa Libertadores | Nacional Montevideo | 4 | 268 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Nacional Montevideo | 9 | 261 | 0 | 0 | – |
|---|