Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (7 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Thiago Eduardo de Andrade đang thi đấu cho Cerezo Osaka. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Thiago Eduardo de Andrade mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thiago Eduardo de Andrade ra sân là V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Cerezo Osaka: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cerezo Osaka ở mùa giải 2026/2027, Thiago Eduardo de Andrade thi đấu 303 phút và đá chính 3 trận.
Cerezo Osaka: 60 trận, 11 bàn, 4 kiến tạo
Shenzhen Peng City: 22 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Athletico Paranaense - PR: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
New York City: 70 trận, 12 bàn, 5 kiến tạo
Bahia - BA: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Cerezo Osaka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cerezo Osaka | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Cerezo Osaka | 24 tuổi | 900 N € | |
| Shenzhen Peng City | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Shenzhen Peng City | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Shenzhen Peng City | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| New York City | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| New York City | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| New York City | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| New York City | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York City | 20 tuổi | 1 Tr € |
Thiago Eduardo de Andrade năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 10, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Thiago Eduardo de Andrade đang thi đấu cho Cerezo Osaka.
Chiều cao của Thiago Eduardo de Andrade: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Thiago Eduardo de Andrade mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thiago Eduardo de Andrade mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 292. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 7 | 292 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 19 | 1.180 | 6 | 0 | 6,8 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 18 | 1.157 | 2 | 3 | 6,7 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 16 | 678 | 2 | 1 | 6,5 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 5 | 440 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shenzhen Peng City |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 15 | 1.228 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Athletico Paranaense - PR | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | New York City | 3 | 112 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 19 | 664 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | New York City | 3 | 198 | 1 | 1 | 7,2 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 16 | 698 | 5 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | New York City | 3 | 203 | 1 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Champions Cup | New York City | 2 | 114 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 17 | 796 | 3 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 5 | 318 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|