Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 32, Chiều cao: 173 cm. 2023-2024: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lugano vs Winterthur (17 tháng 5, 2024).
Cập nhật:
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thibault Corbaz năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Thibault Corbaz: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Thibault Corbaz mùa giải 2023-2024: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thibault Corbaz mùa giải 2023-2024: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 428. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Winterthur | 19 | 413 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Winterthur | 2 | 15 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Winterthur | 27 | 1.301 | 0 | 2 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Winterthur | 2 | 167 | 1 | 0 | 6,4 | |
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Winterthur | 10 | 752 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Winterthur | 2 | 7 | 0 | 0 | – |
| Challenge League (Thụy Sĩ) |
| Neuchatel Xamax |
| 15 |
| 745 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 25 | 1.460 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 20 | 1.038 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 2 | 38 | 0 | 0 | – |
|---|