
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (29 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Thibo Baeten đang thi đấu cho Go Ahead Eagles. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 24, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Thibo Baeten mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thibo Baeten ra sân là NEC Nijmegen vs Go Ahead Eagles, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Go Ahead Eagles: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Go Ahead Eagles ở mùa giải 2026/2027, Thibo Baeten thi đấu 115 phút và đá chính 0 trận.
Go Ahead Eagles: 64 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Roda JC: 35 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Beerschot Wilrijk: 31 trận, 13 bàn, 3 kiến tạo
NEC Nijmegen: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Brugge U23: 13 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Club Brugge U19: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Go Ahead Eagles, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Go Ahead Eagles | 23 tuổi | 500 N € | |
| Go Ahead Eagles | 23 tuổi | 500 N € | |
| Go Ahead Eagles | 23 tuổi | 350 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 400 N € | |
| Roda JC | 22 tuổi | 500 N € | |
| Go Ahead Eagles | 21 tuổi | 600 N € | |
| Go Ahead Eagles | 21 tuổi | 600 N € | |
| Go Ahead Eagles | 21 tuổi | 800 N € | |
| Beerschot VA | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Beerschot VA | 20 tuổi | 800 N € | |
| Beerschot VA | 20 tuổi | 500 N € | |
| Torino Youth | 20 tuổi | 250 N € | |
| Club Nxt | 18 tuổi | 400 N € |
Thibo Baeten năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Thibo Baeten đang thi đấu cho Go Ahead Eagles.
Chiều cao của Thibo Baeten: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Thibo Baeten mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thibo Baeten mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 115. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 7 | 115 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 20 | 772 | 1 | 2 | 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | Go Ahead Eagles | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Netherlands Johan Cruijff Schaal | Go Ahead Eagles | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 34 | 2.600 | 7 | 2 | 6,7 |
| Netherlands KNVB Cup | Roda JC | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Eredivisie (Hà Lan) |
| Go Ahead Eagles |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| UEFA Europa Conference League | Go Ahead Eagles | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Go Ahead Eagles | 28 | 939 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Go Ahead Eagles | 3 | 122 | 3 | 0 | 7,2 | |
| European U21 Championship qualification | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 30 | 2.517 | 13 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Beerschot Wilrijk | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Italian Campionato Primavera 1 | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 10 | 124 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | NEC Nijmegen | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Club Brugge U23 | 13 | 1.016 | 4 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Youth League | Club Brugge U19 | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 131 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | European U17 Football Championship | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 70 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U17 Football Championship | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | – |