Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (31 thg 8, 2023)
Cập nhật:
Thierry Gale đang thi đấu cho Bolton Wanderers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: BAR, Tuổi: 24, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. Thierry Gale mùa giải 2026-2027: 17 trận, 9 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thierry Gale ra sân là Bolton Wanderers vs Middlesbrough, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Bolton Wanderers: 12 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bolton Wanderers ở mùa giải 2026/2027, Thierry Gale thi đấu 829 phút và đá chính 10 trận.
Bolton Wanderers: 55 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
Piast Gliwice: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Rapid Wien: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rapid II: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dila Gori: 21 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Budapest Honved: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bolton Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bolton Wanderers | 24 tuổi | 550 N € | |
| Bolton Wanderers | 23 tuổi | 600 N € | |
| Piast Gliwice | 23 tuổi | 550 N € | |
| Rapid Wien | 22 tuổi | 550 N € | |
| Rapid Wien | 22 tuổi | 700 N € | |
| Rapid Wien | 21 tuổi | 800 N € | |
| Rapid Wien | 21 tuổi | 900 N € | |
| Dila Gori | 21 tuổi | 550 N € | |
| Dila Gori | 20 tuổi | 250 N € | |
| Dila Gori | 20 tuổi | 150 N € | |
| Honved | 20 tuổi | 150 N € | |
| Honved | 19 tuổi | 125 N € | |
| Honved | 18 tuổi | 75 N € | |
| Honved | 18 tuổi | 50 N € |
Thierry Gale năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Thierry Gale đang thi đấu cho Bolton Wanderers.
Chiều cao của Thierry Gale: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: BAR.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Thierry Gale mùa giải 2026-2027: 17 trận, 9 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thierry Gale mùa giải 2026-2027: 17 trận, 9 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.210.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bolton Wanderers | 12 | 829 | 3 | 1 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONCACAF Nations League | BarbadosĐội tuyển quốc gia | 4 | 309 | 6 | 2 | 8,5 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 38 | 1.892 | 5 | 4 | 6,7 |
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Bolton Wanderers | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Bolton Wanderers |
| 1 |
| 28 |
| 1 |
| 0 |
| 8,1 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 11 | 389 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa Conference League | Rapid Wien | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2. Liga (Áo) | Rapid II | 3 | 198 | 1 | 0 | 6,4 | |
| CONCACAF Nations League | BarbadosĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 2 | 0 | – |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 5 | 85 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa Conference League | Dila Gori | 6 | 523 | 2 | 0 | 7,0 | |
| CONCACAF Nations League | BarbadosĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 4 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | Erovnuli Liga (Georgia) | Dila Gori | 11 | 919 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Dila Gori | 2 | 52 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Georgia | Dila Gori | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Georgia | Dila Gori | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | BarbadosĐội tuyển quốc gia | 2 | 106 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Budapest Honved | 7 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hungary | Budapest Honved | 1 | 32 | 0 | 0 | – |