Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 33, Chiều cao: 177 cm. 2024-2025: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Osnabrück vs Rot-Weiss Essen (15 tháng 12, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 750 N € (18 thg 8, 2014)
Rot-Weiss Essen: 75 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Bochum 1848: 108 trận, 9 bàn, 7 kiến tạo
Rotherham United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thomas Eisfeld năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 1, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Thomas Eisfeld: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Thomas Eisfeld mùa giải 2024-2025: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 300 N € |
| Free Player | 28 tuổi | 400 N € |
| Bochum | 28 tuổi | 500 N € |
| Bochum | 28 tuổi | 500 N € |
| Bochum | 28 tuổi | 350 N € |
| Bochum | 27 tuổi | 325 N € |
| Bochum | 26 tuổi | 400 N € |
| Bochum | 26 tuổi | 500 N € |
| Bochum | 25 tuổi | 500 N € |
| Bochum | 25 tuổi | 600 N € |
| Bochum | 25 tuổi | 700 N € |
| Bochum | 24 tuổi | 750 N € |
| Bochum | 24 tuổi | 750 N € |
| Bochum | 23 tuổi | 750 N € |
| Bochum | 23 tuổi | 600 N € |
| Fulham | 22 tuổi | 750 N € |
| Bochum | 22 tuổi | 750 N € |
| Fulham | 21 tuổi | 750 N € |
| Arsenal | 20 tuổi | 300 N € |
Thomas Eisfeld mùa giải 2024-2025: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 412. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 12 | 391 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Rot-Weiss Essen | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 23 | 1.212 | 4 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Rot-Weiss Essen | 1 | 40 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 26 | 1.544 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 12 | 836 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 |
|---|
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Bochum 1848 |
| 22 |
| 683 |
| 2 |
| 3 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Bochum 1848 | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bochum 1848 | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 10 | 449 | 1 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Bochum 1848 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 11 | 566 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 17 | 817 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 18 | 1.451 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 19 | 909 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Bochum 1848 | 7 | 441 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Rotherham United | 1 | 64 | 0 | 0 | – |