Quảng cáo
Thomas Galdames đang thi đấu cho Krylya Sovetov. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 27, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Akhmat Grozny vs Krylya Sovetov (30 tháng 8, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (11 thg 6, 2024)
Krylya Sovetov: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Krylya Sovetov ở mùa giải 2026/2027, Thomas Galdames thi đấu 59 phút và đá chính 0 trận.
Krylya Sovetov: 47 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Godoy Cruz: 50 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Unión Española: 105 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Krylya Sovetov, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thomas Galdames năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 11, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Thomas Galdames đang thi đấu cho Krylya Sovetov.
Chiều cao của Thomas Galdames: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Krylya Sovetov | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 24 tuổi | 500 N € | |
| Union Espanola | 23 tuổi | 400 N € | |
| Union Espanola | 23 tuổi | 450 N € | |
| Union Espanola | 23 tuổi | 500 N € | |
| Union Espanola | 22 tuổi | 500 N € | |
| Union Espanola | 22 tuổi | 500 N € | |
| Union Espanola | 21 tuổi | 200 N € | |
| Union Espanola | 21 tuổi | 200 N € | |
| Union Espanola | 20 tuổi | 175 N € | |
| Union Espanola | 19 tuổi | 50 N € | |
| Union Espanola | 18 tuổi | 25 N € |
Thomas Galdames mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thomas Galdames mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 239. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 3 | 59 | 0 | 0 | 5,9 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 182 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 12 | 469 | 1 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 5 | 242 | 0 | 2 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov |
| 21 |
| 1.248 |
| 3 |
| 2 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 4 | 216 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 9 | 686 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Copa Libertadores | Godoy Cruz | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Copa Argentina | Godoy Cruz | 1 | 90 | 0 | 2 | 8,8 | |
| Copa America | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 21 | 1.305 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 11 | 931 | 0 | 2 | 6,4 | |
| Copa Argentina | Godoy Cruz | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 20 | 886 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 8 | 586 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana | Unión Española | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Copa Chile | Unión Española | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 15 | 1.194 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 3 | 270 | 1 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Unión Española | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 29 | 2.575 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 5 | 369 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión Española | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 6 | 499 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|