Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (31 thg 3, 2022)
Cập nhật:
Thomas Hasal đang thi đấu cho Los Angeles. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 27, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Thomas Hasal mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thomas Hasal ra sân là Los Angeles vs Seattle Sounders, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 5, 2026.
Los Angeles: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Los Angeles ở mùa giải 2026, Thomas Hasal thi đấu 210 phút và đá chính 3 trận.
Los Angeles: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Los Angeles II: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vancouver Whitecaps Reserve: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Los Angeles, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thomas Hasal năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | 26 tuổi | 200 N € | |
| Los Angeles | 26 tuổi | 200 N € | |
| Los Angeles | 25 tuổi | 200 N € | |
| Los Angeles | 25 tuổi | 200 N € | |
| Los Angeles | 25 tuổi | 200 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 250 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 350 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 23 tuổi | 500 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 23 tuổi | 500 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 500 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 350 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 350 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 21 tuổi | 350 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 21 tuổi | 250 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 20 tuổi | 50 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 19 tuổi | 50 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 19 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Thủ môn.
Thomas Hasal đang thi đấu cho Los Angeles.
Chiều cao của Thomas Hasal: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Thomas Hasal mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thomas Hasal mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Los Angeles | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | MLS Next Pro | Los Angeles II | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 |
| Leagues Cup | Los Angeles | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Major League Soccer (MLS) | Los Angeles | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,6 | |
| CONCACAF Champions Cup | Los Angeles | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Los Angeles | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 |
| MLS Next Pro |
| Los Angeles II |
| 5 |
| 440 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Major League Soccer (MLS) | Los Angeles | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | MLS Next Pro | Los Angeles II | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2023 | CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps Reserve | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps Reserve | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 6 | 520 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 5 | 392 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|