Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (10 thg 3, 2021)
Cập nhật:
Thomas Rodríguez đang thi đấu cho Banfield. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 30, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Thomas Rodríguez mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thomas Rodríguez ra sân là Club Atletico Tigre vs Banfield, với 36 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Banfield: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Banfield ở mùa giải 2026, Thomas Rodríguez thi đấu 52 phút và đá chính 0 trận.
Banfield: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burgos: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Audax Italiano: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Unión Española: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Unión La Calera: 79 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Universidad de Chile: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Banfield, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Banfield | 30 tuổi | 100 N € | |
| Juventud | 29 tuổi | 150 N € | |
| Juventud | 29 tuổi | 150 N € | |
| Burgos | 28 tuổi | 200 N € | |
| Burgos | 28 tuổi | 200 N € | |
| Audax Italiano | 28 tuổi | 250 N € | |
| Union Espanola | 27 tuổi | 250 N € | |
| Union Espanola | 27 tuổi | 250 N € | |
| Union Espanola | 26 tuổi | 250 N € | |
| Union La Calera | 26 tuổi | 400 N € | |
| Union La Calera | 26 tuổi | 400 N € | |
| Union La Calera | 25 tuổi | 450 N € | |
| Universidad de Chile | 25 tuổi | 450 N € | |
| Universidad de Chile | 25 tuổi | 800 N € | |
| Universidad de Chile | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Union La Calera | 24 tuổi | 550 N € | |
| Union La Calera | 24 tuổi | 550 N € | |
| Union La Calera | 23 tuổi | 675 N € | |
| Union La Calera | 23 tuổi | 750 N € | |
| Vitoria Setubal | 22 tuổi | 500 N € | |
| Genoa | 21 tuổi | 500 N € | |
| Genoa | 21 tuổi | 500 N € | |
| Banfield | 20 tuổi | 350 N € | |
| Banfield | 20 tuổi | 350 N € |
Thomas Rodríguez năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Thomas Rodríguez đang thi đấu cho Banfield.
Chiều cao của Thomas Rodríguez: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Thomas Rodríguez mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thomas Rodríguez mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 54. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Banfield | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Argentina | Banfield | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Banfield | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Burgos | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Burgos | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 |
| Liga de Primera (Chile) |
| Audax Italiano |
| 8 |
| 315 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Liga de Primera (Chile) | Audax Italiano | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 6 | 171 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 12 | 353 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión La Calera | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Copa Sudamericana | Unión La Calera | 2 | 118 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 18 | 447 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Universidad de Chile | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Copa Chile | Universidad de Chile | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 28 | 1.333 | 4 | 2 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | Unión La Calera | 4 | 246 | 1 | 0 | 5,8 |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 4 | 263 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión La Calera | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 2 | 138 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión La Calera | 1 | 17 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 16 | 876 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión La Calera | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 2 | 16 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Banfield | 12 | 187 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Banfield | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Banfield | 8 | 383 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|