Quảng cáo
Thorben Deters đang thi đấu cho Meppen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 31, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fortuna Dusseldorf vs Meppen (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 250 N € (10 thg 6, 2024)
Meppen: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Meppen ở mùa giải 2026/2027, Thorben Deters thi đấu 963 phút và đá chính 12 trận.
Meppen: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Preußen Münster: 62 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Lubeck: 34 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Hansa Luneburg: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Meppen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thorben Deters năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Thorben Deters đang thi đấu cho Meppen.
Chiều cao của Thorben Deters: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Meppen | 30 tuổi | 200 N € | |
| Meppen | 30 tuổi | 200 N € | |
| Preußen Münster | 29 tuổi | 250 N € | |
| Preußen Münster | 29 tuổi | 250 N € | |
| Preußen Münster | 28 tuổi | 250 N € | |
| Preußen Münster | 28 tuổi | 175 N € | |
| Preußen Münster | 28 tuổi | 125 N € | |
| Preußen Münster | 27 tuổi | 125 N € | |
| Preußen Münster | 27 tuổi | 150 N € | |
| Preußen Münster | 26 tuổi | 175 N € | |
| Preußen Münster | 26 tuổi | 175 N € | |
| Lubeck | 25 tuổi | 150 N € | |
| Lubeck | 25 tuổi | 150 N € | |
| Lubeck | 25 tuổi | 125 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 125 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 100 N € | |
| Meppen | 21 tuổi | 75 N € | |
| Meppen | 21 tuổi | 50 N € | |
| Meppen | 20 tuổi | 50 N € | |
| Meppen | 20 tuổi | 50 N € | |
| Meppen | 20 tuổi | 50 N € | |
| Meppen | 19 tuổi | 50 N € | |
| Meppen | 19 tuổi | 50 N € | |
| Meppen | 18 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Thorben Deters mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thorben Deters mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 963. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 12 | 963 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Preußen Münster | 7 | 165 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Preußen Münster | 20 | 863 | 0 | 3 | 6,3 |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Preußen Münster | 15 | 597 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Preußen Münster | 18 | 1.017 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Đức | Preußen Münster | 2 | 141 | 1 | 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Lubeck | 34 | 2.115 | 2 | 6 | – |
|---|
| 2019-2020 | Regionalliga (Đức) | Hansa Luneburg | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
|---|