Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2025-2026: 33 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Schweinfurt 05 vs 1860 München (2 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (12 thg 6, 2023)
1860 München: 68 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
07 Elversberg: 70 trận, 9 bàn, 9 kiến tạo
Magdeburg: 63 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thore Jacobsen năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Thore Jacobsen: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Thore Jacobsen mùa giải 2025-2026: 33 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 29 tuổi | 300 N € | |
| 1860 München | 29 tuổi | 350 N € | |
| 1860 München | 28 tuổi | 400 N € | |
| 1860 München | 28 tuổi | 400 N € | |
| 1860 München | 27 tuổi | 400 N € | |
| 1860 München | 27 tuổi | 450 N € | |
| Elversberg | 27 tuổi | 450 N € | |
| Elversberg | 26 tuổi | 500 N € | |
| Elversberg | 26 tuổi | 500 N € | |
| Elversberg | 25 tuổi | 400 N € | |
| Elversberg | 25 tuổi | 350 N € | |
| Elversberg | 25 tuổi | 300 N € | |
| Werder Bremen II | 25 tuổi | 225 N € | |
| Werder Bremen II | 24 tuổi | 225 N € | |
| Werder Bremen II | 24 tuổi | 250 N € | |
| Magdeburg | 24 tuổi | 275 N € | |
| Magdeburg | 23 tuổi | 250 N € | |
| Werder Bremen | 23 tuổi | 275 N € | |
| Magdeburg | 22 tuổi | 300 N € | |
| Werder Bremen | 22 tuổi | 300 N € | |
| Werder Bremen | 21 tuổi | 300 N € | |
| Werder Bremen II | 21 tuổi | 400 N € | |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 400 N € | |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 325 N € | |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 325 N € | |
| Werder Bremen II | 20 tuổi | 275 N € | |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 225 N € | |
| Werder Bremen II | 19 tuổi | 175 N € | |
| Werder Bremen II | 18 tuổi | 175 N € | |
| Werder Bremen II | 18 tuổi | 100 N € |
Thore Jacobsen mùa giải 2025-2026: 33 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.750. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | 1860 München | 33 | 2.750 | 7 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | 1860 München | 35 | 2.821 | 5 | 3 | 6,7 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | 07 Elversberg | 30 | 1.623 | 3 | 2 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | 07 Elversberg | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Đức | 07 Elversberg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | 07 Elversberg | 36 | 3.006 | 6 | 6 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| 07 Elversberg |
| 2 |
| 179 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Magdeburg | 33 | 2.913 | 0 | 3 | – |
|---|
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Magdeburg | 28 | 2.212 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Magdeburg | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Magdeburg | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|