Quảng cáo
Tiago Dantas đang thi đấu cho Rijeka. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 25, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 17 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rijeka vs Varteks Varazdin (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (10 thg 11, 2020)
Rijeka: 11 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rijeka ở mùa giải 2026/2027, Tiago Dantas thi đấu 913 phút và đá chính 11 trận.
Rijeka: 64 trận, 11 bàn, 13 kiến tạo
Osijek: 27 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
AZ Alkmaar: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
PAOK Saloniki: 35 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Tondela: 33 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Montpellier U19: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rijeka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tiago Dantas năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 12, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Tiago Dantas đang thi đấu cho Rijeka.
Chiều cao của Tiago Dantas: 169 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rijeka | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Rijeka | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Osijek | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Osijek | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| AZ Alkmaar | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Tondela | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Tondela | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Bayern Munich | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Bayern Munich | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 500 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Tiago Dantas mùa giải 2026-2027: 17 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tiago Dantas mùa giải 2026-2027: 17 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.411. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 11 | 913 | 3 | 2 | 7,1 |
| Europa Conference League | Rijeka | 6 | 498 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 31 | 2.487 | 7 | 6 | 7,2 |
| Europa Conference League | Rijeka | 10 | 687 | 0 | 3 | 7,1 | |
| Europa League | Rijeka | 4 | 329 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Champions League | Rijeka | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Champions League |
| Rijeka |
| 1 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 27 | 2.038 | 1 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 20 | 683 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | AZ Alkmaar | 5 | 204 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | AZ Alkmaar | 1 | 119 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 263 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 32 | 1.961 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | PAOK Saloniki | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | PAOK Saloniki | 2 | 147 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 26 | 1.097 | 1 | 2 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Tondela | 7 | 506 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 9 | 688 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Montpellier U19 | 4 | 267 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | Montpellier U19 | 3 | 260 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga | Montpellier U19 | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 3. Liga (Đức) | Bayern Munchen II | 3 | 193 | 0 | 0 | – | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 5 | 162 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải trẻ châu Âu | Montpellier U19 | 3 | 254 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Montpellier U19 | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 8 | 595 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 2 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | Montpellier U19 | 1 | 76 | 0 | 0 | – |