Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Tim Akinola đang thi đấu cho Woking. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm.
Woking: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Woking: 49 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Gateshead: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
St Johnstone: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chesterfield: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arsenal U21: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Arsenal U23: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Woking, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Akinola năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Tim Akinola đang thi đấu cho Woking.
Chiều cao của Tim Akinola: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Tim Akinola mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 600. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Woking | 7 | 510 | 1 | 0 | 6,3 |
| ENL Cup | Woking | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| 2025-2026 | National League (Anh) | Woking | 37 | 2.543 | 1 | 2 | – |
| ENL Cup | Woking | 4 | 214 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | National League (Anh) | Gateshead | 7 | 531 | 1 | 0 | – |
| National League (Anh) |
| St Johnstone |
| 6 |
| 317 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| League Two (Anh) | Chesterfield | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,2 |
| English Football League Trophy | Chesterfield | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Chesterfield | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | FA Cup | Chesterfield | 4 | 146 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National League (Anh) | Chesterfield | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| English FA Trophy | Chesterfield | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Arsenal U21 | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,0 | |
| English U21 Premier League | Arsenal U21 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Arsenal U23 | 12 | 857 | 1 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Arsenal U21 | 3 | 247 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Arsenal U23 | 21 | 1.530 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Friendly | Arsenal U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Arsenal U21 | 4 | 285 | 0 | 0 | – |