Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (22 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Tim Campulka đang thi đấu cho Energie Cottbus. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Tim Campulka mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tim Campulka ra sân là Heidenheim 1846 vs Energie Cottbus, với 51 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Energie Cottbus: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Energie Cottbus ở mùa giải 2026/2027, Tim Campulka thi đấu 109 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Energie Cottbus, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Campulka năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 4, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Tim Campulka đang thi đấu cho Energie Cottbus.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | 27 tuổi | 250 N € | |
| Energie Cottbus | 26 tuổi | 250 N € | |
| Energie Cottbus | 26 tuổi | 200 N € | |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 175 N € | |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 150 N € | |
| Energie Cottbus | 24 tuổi | 125 N € | |
| Chemnitzer | 24 tuổi | 150 N € | |
| Chemnitzer | 23 tuổi | 125 N € | |
| Chemnitzer | 23 tuổi | 125 N € | |
| Chemnitzer | 22 tuổi | 100 N € | |
| Chemnitzer | 22 tuổi | 100 N € | |
| Chemnitzer | 21 tuổi | 100 N € | |
| Chemnitzer | 21 tuổi | 100 N € | |
| Chemnitzer | 21 tuổi | 75 N € | |
| Chemnitzer | 20 tuổi | 75 N € | |
| Chemnitzer | 20 tuổi | 75 N € | |
| Chemnitzer | 19 tuổi | 75 N € | |
| Chemnitzer | 19 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Tim Campulka: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Tim Campulka mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Campulka mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 109. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Energie Cottbus | 4 | 109 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Energie Cottbus | 20 | 1.330 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Energie Cottbus | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Energie Cottbus | 15 | 818 | 1 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Đức | Energie Cottbus | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Energie Cottbus | 5 | 197 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 |
|---|
| Regionalliga (Đức) |
| Chemnitzer |
| 1 |
| 78 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Đức | Chemnitzer | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Đức | Chemnitzer | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Chemnitzer | 10 | 262 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|