Cao nhất: 275 N € (26 thg 9, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hertha Berlin | 21 tuổi | 225 N € | |
| Hertha Berlin | 20 tuổi | 225 N € | |
| Erzgebirge Aue | 20 tuổi | 225 N € | |
| Erzgebirge Aue | 19 tuổi | 275 N € | |
| Erzgebirge Aue | 19 tuổi | 275 N € | |
| Hertha Berlin U19 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Hertha Berlin U19 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Hertha Berlin U19 |
Cập nhật:
Tim Hoffmann đang thi đấu cho Verl. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 21, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Tim Hoffmann mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tim Hoffmann ra sân là Erzgebirge Aue vs Sandhausen, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 5, 2025.
Hertha Berlin U17: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Erzgebirge Aue: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin U19: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Verl, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Hoffmann năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Tim Hoffmann đang thi đấu cho Verl.
Chiều cao của Tim Hoffmann: 184 cm.
| 18 tuổi |
| 150 N € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Tim Hoffmann mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Hoffmann mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 12. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin U17 | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Erzgebirge Aue | 21 | 1.257 | 0 | 0 | 6,6 |
| DFB Pokal | Erzgebirge Aue | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Erzgebirge Aue | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| German U19 Youth League | Hertha Berlin U19 | 2 | 91 | 0 | 0 | – | |
| German Junioren Bundesliga Cup | Hertha Berlin U19 | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Hertha Berlin |
| 1 |
| 23 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Regionalliga (Đức) | Hertha Berlin U17 | 2 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | German U19 Youth League | Hertha Berlin U19 | 7 | 302 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | German U17 Youth League | Hertha Berlin U17 | 4 | 253 | 0 | 0 | – |
|---|