Quảng cáo
Tim Jabol-Folcarelli đang thi đấu cho Trabzonspor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 26, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Trabzonspor vs Gaziantep (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (20 thg 5, 2026)
Trabzonspor: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Trabzonspor ở mùa giải 2026/2027, Tim Jabol-Folcarelli thi đấu 123 phút và đá chính 0 trận.
Trabzonspor: 47 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Ajaccio: 49 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Le Puy Foot 43 Auvergne: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Trabzonspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Jabol-Folcarelli năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Tim Jabol-Folcarelli đang thi đấu cho Trabzonspor.
Chiều cao của Tim Jabol-Folcarelli: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Trabzonspor | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Trabzonspor | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Trabzonspor | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Trabzonspor | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Trabzonspor | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Trabzonspor | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Ajaccio | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Ajaccio | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Ajaccio | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Ajaccio | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ajaccio | 23 tuổi | 900 N € | |
| Le Puy Foot 43 Auvergne | 23 tuổi | 500 N € | |
| Le Puy Foot 43 Auvergne | 23 tuổi | 350 N € |
Tim Jabol-Folcarelli mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Jabol-Folcarelli mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 229. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 4 | 123 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League | Trabzonspor | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Trabzonspor | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 27 | 2.330 | 0 | 3 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 4 | 306 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 7 | 351 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| Ligue 2 (Pháp) | Ajaccio | 15 | 1.068 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Ajaccio | 33 | 2.837 | 3 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Ajaccio | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ligue 3 (Pháp) | Le Puy Foot 43 Auvergne | 15 | 929 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Championnat National (Pháp) | Le Puy Foot 43 Auvergne | 5 | 288 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Pháp | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championnat National (Pháp) | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1 | 80 | 0 | 0 | – |