Quảng cáo
Tim Kleindienst đang thi đấu cho Borussia M’gladbach. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 31, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Freiburg vs Borussia Monchengladbach (12 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 17 Tr € (26 thg 3, 2025)
Borussia Monchengladbach: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Borussia Monchengladbach ở mùa giải 2026/2027, Tim Kleindienst thi đấu 219 phút và đá chính 3 trận.
Borussia Monchengladbach: 40 trận, 16 bàn, 8 kiến tạo
Heidenheim 1846: 171 trận, 81 bàn, 18 kiến tạo
KAA Gent: 23 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Freiburg: 35 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Paderborn 07: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fortuna Dusseldorf: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Borussia M’gladbach, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Kleindienst năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 8, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Tim Kleindienst đang thi đấu cho Borussia M’gladbach.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Borussia M’gladbach | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 30 tuổi | 10 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 30 tuổi | 12 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 17 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 17 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Heidenheim | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Heidenheim | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Heidenheim | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Heidenheim | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Heidenheim | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Heidenheim | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heidenheim | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Heidenheim | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heidenheim | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Heidenheim | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| KAA Gent | 25 tuổi | 2,3 Tr € | |
| KAA Gent | 25 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Heidenheim | 24 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Heidenheim | 24 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Heidenheim | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Freiburg | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Freiburg | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Freiburg | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Freiburg | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Heidenheim | 21 tuổi | 800 N € | |
| Heidenheim | 21 tuổi | 650 N € | |
| Heidenheim | 20 tuổi | 400 N € | |
| Freiburg | 20 tuổi | 500 N € | |
| Freiburg | 19 tuổi | 650 N € | |
| Energie Cottbus | 19 tuổi | 400 N € | |
| Energie Cottbus | 19 tuổi | 300 N € | |
| Energie Cottbus U19 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Energie Cottbus U19 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Energie Cottbus U19 | 17 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Tim Kleindienst: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Tim Kleindienst mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Kleindienst mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 219. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 3 | 6 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 31 | 2.748 | 16 | 7 | 7,2 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 6 | 407 | 4 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Heidenheim 1846 | 33 | 2.880 | 12 | 3 | 6,8 |
|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 2 | 106 | 2 | 0 | 7,7 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 32 | 2.835 | 25 | 6 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 2 | 141 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 29 | 2.362 | 10 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 16 | 1.355 | 11 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 15 | 565 | 1 | 1 | 6,2 | |
| Europa League | KAA Gent | 5 | 231 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | KAA Gent | 3 | 156 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 29 | 2.478 | 14 | 4 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga | Freiburg | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Freiburg | 2 | 40 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Freiburg | 22 | 1.134 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 27 | 2.137 | 7 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Freiburg | 6 | 68 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Freiburg | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Paderborn 07 | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 1 | 12 | 0 | 0 | – |