Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (9 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Tim Rönning đang thi đấu cho Halmstads. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 27, Chiều cao: 201 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Tim Rönning mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tim Rönning ra sân là Elfsborg vs Halmstads, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Halmstads: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Halmstads ở mùa giải 2026, Tim Rönning thi đấu 1980 phút và đá chính 22 trận.
Trang liên quan: Halmstads, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Rönning năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 2, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Tim Rönning đang thi đấu cho Halmstads.
Chiều cao của Tim Rönning: 201 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Halmstads | 27 tuổi | 400 N € | |
| Halmstads | 26 tuổi | 350 N € | |
| Halmstads | 26 tuổi | 450 N € | |
| Halmstads | 25 tuổi | 450 N € | |
| Halmstads | 25 tuổi | 350 N € | |
| Elfsborg | 24 tuổi | 400 N € | |
| Elfsborg | 24 tuổi | 400 N € | |
| Elfsborg | 23 tuổi | 600 N € | |
| Elfsborg | 23 tuổi | 700 N € | |
| Elfsborg | 23 tuổi | 800 N € | |
| Elfsborg | 22 tuổi | 900 N € | |
| Elfsborg | 22 tuổi | 900 N € | |
| Elfsborg | 21 tuổi | 900 N € | |
| Elfsborg | 21 tuổi | 600 N € | |
| Elfsborg | 20 tuổi | 200 N € | |
| Elfsborg | 20 tuổi | 150 N € | |
| Elfsborg | 19 tuổi | 100 N € | |
| Elfsborg | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Tim Rönning mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Rönning mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.800. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Sweden Cup | Halmstads | 2 |
| 132 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | Elfsborg | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Elfsborg | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Sweden Cup | Elfsborg | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 25 | 2.239 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 29 | 2.538 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Sweden Cup | Elfsborg | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Elfsborg | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|