Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (22 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Tim Staubli đang thi đấu cho Wil 1900. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Tim Staubli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tim Staubli ra sân là Kriens vs Wil 1900, với 26 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Wil 1900: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wil 1900 ở mùa giải 2026/2027, Tim Staubli thi đấu 233 phút và đá chính 2 trận.
Wil 1900: 119 trận, 12 bàn, 11 kiến tạo
Vaduz: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St. Gallen: 50 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Wil 1900, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Staubli năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Tim Staubli đang thi đấu cho Wil 1900.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wil 1900 | 26 tuổi | 250 N € | |
| Wil 1900 | 25 tuổi | 300 N € | |
| Wil 1900 | 25 tuổi | 350 N € | |
| Wil 1900 | 25 tuổi | 400 N € | |
| Wil 1900 | 24 tuổi | 400 N € | |
| Wil 1900 | 24 tuổi | 300 N € | |
| Wil 1900 | 23 tuổi | 150 N € | |
| Wil 1900 | 23 tuổi | 100 N € | |
| Wil 1900 | 22 tuổi | 150 N € | |
| Vaduz | 22 tuổi | 175 N € | |
| St. Gallen | 21 tuổi | 400 N € | |
| St. Gallen | 21 tuổi | 500 N € | |
| St. Gallen | 21 tuổi | 800 N € | |
| St. Gallen | 20 tuổi | 300 N € | |
| St. Gallen | 20 tuổi | 325 N € | |
| St. Gallen | 19 tuổi | 325 N € | |
| St. Gallen | 19 tuổi | 350 N € | |
| St. Gallen | 19 tuổi | 350 N € | |
| St.Gallen U21 | 18 tuổi | 50 N € | |
| St.Gallen U21 | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Tim Staubli: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Tim Staubli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Staubli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 233. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 5 | 233 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 21 | 1.724 | 1 | 2 | 6,8 |
| Switzerland Cup | Wil 1900 | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 34 | 2.637 | 3 | 6 | 6,6 |
| Switzerland Cup | Wil 1900 | 1 | 82 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 35 | 2.293 | 6 | 3 | 6,7 |
| Switzerland Cup |
| Wil 1900 |
| 1 |
| 25 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Wil 1900 | 20 | 664 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | Wil 1900 | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 7 | 186 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 4 | 58 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Switzerland Cup | St. Gallen | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 31 | 746 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | St. Gallen | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 12 | 265 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | St. Gallen | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|