Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 161 cm. 2026: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Carolina Core vs Crown Legacy (14 tháng 6, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (9 thg 12, 2024)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Zeegers năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Tim Zeegers: 161 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Tim Zeegers mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 25 tuổi | 225 N € | |
| MVV Maastricht | 25 tuổi | 250 N € | |
| MVV Maastricht | 24 tuổi | 250 N € | |
| MVV Maastricht | 24 tuổi | 225 N € | |
| MVV Maastricht | 24 tuổi | 175 N € | |
| MVV Maastricht | 23 tuổi | 175 N € | |
| MVV Maastricht | 23 tuổi | 225 N € | |
| MVV Maastricht | 22 tuổi | 175 N € | |
| MVV Maastricht | 21 tuổi | 100 N € | |
| MVV Maastricht | 21 tuổi | 125 N € | |
| MVV Maastricht | 21 tuổi | 125 N € | |
| MVV Maastricht | 20 tuổi | 100 N € | |
| MVV Maastricht | 20 tuổi | 50 N € | |
| MVV Maastricht | 20 tuổi | 25 N € |
Tim Zeegers mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 662. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | MLS Next Pro (Mỹ) | Carolina Core | 10 | 572 | 0 | 0 | 6,2 |
| US Open Cup | Carolina Core | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2025-2026 | MLS Next Pro (Mỹ) | Carolina Core | 4 | 359 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | MVV Maastricht | 30 | 2.454 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | MVV Maastricht | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | MVV Maastricht | 23 | 1.730 | 0 | 1 | 6,1 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) |
| MVV Maastricht |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | MVV Maastricht | 22 | 1.456 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | MVV Maastricht | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | MVV Maastricht | 17 | 889 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | MVV Maastricht | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | MVV Maastricht | 30 | 1.503 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | MVV Maastricht | 1 | 105 | 0 | 0 | – |