Quảng cáo
Timo Werner đang thi đấu cho San Jose Earthquakes. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 30, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026: 21 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 80 Tr € (10 thg 3, 2020)
San Jose Earthquakes: 20 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của San Jose Earthquakes ở mùa giải 2026, Timo Werner thi đấu 1301 phút và đá chính 14 trận.
San Jose Earthquakes: 22 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
RB Leipzig: 214 trận, 112 bàn, 40 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 46 trận, 3 bàn, 8 kiến tạo
Chelsea: 94 trận, 25 bàn, 18 kiến tạo
Stuttgart: 78 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: San Jose Earthquakes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Timo Werner năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Timo Werner đang thi đấu cho San Jose Earthquakes.
Chiều cao của Timo Werner: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| San Jose Earthquakes | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| RB Leipzig | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| RB Leipzig | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Spurs | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| Spurs | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Spurs | 28 tuổi | 17 Tr € | |
| RB Leipzig | 27 tuổi | 17 Tr € | |
| RB Leipzig | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| RB Leipzig | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 42 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 55 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 65 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 65 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 70 Tr € | |
| RB Leipzig | 24 tuổi | 64 Tr € | |
| RB Leipzig | 24 tuổi | 80 Tr € | |
| RB Leipzig | 23 tuổi | 75 Tr € | |
| RB Leipzig | 23 tuổi | 65 Tr € | |
| RB Leipzig | 22 tuổi | 65 Tr € | |
| RB Leipzig | 22 tuổi | 60 Tr € | |
| RB Leipzig | 21 tuổi | 60 Tr € | |
| RB Leipzig | 21 tuổi | 50 Tr € | |
| RB Leipzig | 21 tuổi | 25 Tr € | |
| RB Leipzig | 21 tuổi | 16 Tr € | |
| RB Leipzig | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| RB Leipzig | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Stuttgart | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| Stuttgart | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| Stuttgart | 18 tuổi | 12 Tr € | |
| Stuttgart | 18 tuổi | 12 Tr € | |
| Stuttgart | 17 tuổi | 12 Tr € | |
| Stuttgart | 17 tuổi | 4 Tr € | |
| Stuttgart | 17 tuổi | 1 Tr € |
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Timo Werner mùa giải 2026: 21 trận, 6 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Timo Werner mùa giải 2026: 21 trận, 6 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.335. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | San Jose Earthquakes | 20 | 1.301 | 6 | 6 | 6,9 |
| US Open Cup | San Jose Earthquakes | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | US Open Cup | San Jose Earthquakes | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,5 |
| Bundesliga | RB Leipzig | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Premier League | Tottenham Hotspur | 18 | 508 | 0 | 3 | 6,5 |
| Europa League | Tottenham Hotspur | 5 | 186 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Tottenham Hotspur |
| 3 |
| 161 |
| 1 |
| 0 |
| 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Premier League | Tottenham Hotspur | 13 | 814 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 3 | 117 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Bundesliga | RB Leipzig | 8 | 204 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | RB Leipzig | 4 | 46 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Siêu cúp Đức | RB Leipzig | 1 | 64 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2022-2023 | Bundesliga | RB Leipzig | 27 | 1.948 | 9 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | RB Leipzig | 8 | 504 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 5 | 364 | 5 | 1 | 7,7 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 358 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League | Chelsea | 21 | 1.286 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Chelsea | 5 | 330 | 2 | 3 | 7,5 | |
| Champions League | Chelsea | 5 | 245 | 4 | 2 | 7,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 4 | 247 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 153 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Florida Mỹ | Chelsea | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 4 | 321 | 4 | 1 | 7,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 151 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Club World Championship (cũ) | Chelsea | 1 | 44 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Chelsea | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League | Chelsea | 35 | 2.602 | 6 | 8 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 12 | 814 | 4 | 2 | 6,5 | |
| Cúp FA | Chelsea | 4 | 319 | 1 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 61 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 6 | 431 | 4 | 1 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 1 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 4 | 131 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | RB Leipzig | 34 | 2.807 | 28 | 8 | 7,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | RB Leipzig | 8 | 579 | 4 | 2 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 3 | 202 | 2 | 2 | 7,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại Euro | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Bundesliga | RB Leipzig | 30 | 2.523 | 16 | 7 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 4 | 309 | 3 | 0 | 7,6 | |
| Europa League | RB Leipzig | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 243 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại Euro | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Bundesliga | RB Leipzig | 32 | 2.491 | 13 | 7 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | RB Leipzig | 6 | 330 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | RB Leipzig | 5 | 445 | 4 | 2 | 8,0 | |
| Giải vô địch thế giới | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Bundesliga | RB Leipzig | 31 | 2.433 | 21 | 5 | 7,3 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Stuttgart | 33 | 2.199 | 6 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Stuttgart | 23 | 891 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Stuttgart | 22 | 915 | 0 | 0 | – |
|---|