Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (10 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Timotej Hranica đang thi đấu cho MSK Zilina. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 600 N €. Timotej Hranica mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Timotej Hranica ra sân là Andorra U21 vs Slovakia U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
MSK Zilina: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của MSK Zilina ở mùa giải 2026/2027, Timotej Hranica thi đấu 541 phút và đá chính 6 trận.
MSK Zilina: 64 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: MSK Zilina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Timotej Hranica năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 5, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Timotej Hranica đang thi đấu cho MSK Zilina.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| MSK Zilina | 21 tuổi | 600 N € | |
| MSK Zilina | 20 tuổi | 500 N € | |
| MSK Zilina | 20 tuổi | 400 N € | |
| MSK Zilina | 20 tuổi | 375 N € | |
| MSK Zilina | 20 tuổi | 375 N € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 375 N € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 350 N € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 250 N € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 200 N € | |
| MSK Zilina B | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Timotej Hranica mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Timotej Hranica mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 891. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 8 | 541 | 1 | 1 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | MSK Zilina | 2 | 178 | 1 | 1 | 6,7 | |
| UEFA Europa League | MSK Zilina | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 26 | 1.307 | 2 | 0 | 6,5 |
| UEFA Europa Conference League | MSK Zilina | 1 | 13 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| European U21 Championship qualification | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 8 | 473 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 16 | 578 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 9 | 115 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|