
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (17 thg 3, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hull City | 22 tuổi |
Cập nhật:
Toby Collyer đang thi đấu cho West Brom. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 22, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Toby Collyer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Toby Collyer ra sân là West Bromwich Albion vs Blackburn Rovers, với 43 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
West Bromwich Albion: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của West Bromwich Albion ở mùa giải 2026/2027, Toby Collyer thi đấu 280 phút và đá chính 4 trận.
West Bromwich Albion: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Manchester United: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Brighton U23: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hull City: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester United U21: 31 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: West Brom, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| West Brom | 21 tuổi | 5 Tr € |
| Man Utd | 21 tuổi | 5 Tr € |
| Man Utd | 21 tuổi | 5 Tr € |
| Man Utd | 20 tuổi | 3 Tr € |
| Man Utd | 20 tuổi | 2 Tr € |
| Manchester United U21 | 20 tuổi | 200 N € |
Toby Collyer năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Toby Collyer đang thi đấu cho West Brom.
Chiều cao của Toby Collyer: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Toby Collyer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Toby Collyer mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 280. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 5 | 280 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 3 | 119 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Brighton U23 | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,6 |
| Championship (Anh) | Hull City | 4 | 30 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 12 | 253 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2025 | Premier League Summer Series | Manchester United | 1 | 19 | 0 | 0 |
| 6,1 |
| 2024-2025 | Premier League | Manchester United | 6 | 175 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Manchester United | 4 | 131 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League Summer Series | Manchester United | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Manchester United | 1 | 39 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Manchester United U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Manchester United U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Manchester United | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Manchester United U21 | 10 | 759 | 0 | 1 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Manchester United U21 | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|