Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 650 N € (25 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Toby Sibbick đang thi đấu cho Burton. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Uganda, Tuổi: 27, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 550 N €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Toby Sibbick hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Burton: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Toby Sibbick cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Burton: 50 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wigan Athletic: 39 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Heart of Midlothian: 87 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Barnsley: 53 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Wimbledon: 20 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Burton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Burton | 26 tuổi | 550 N € | |
| Burton | 26 tuổi | 600 N € | |
| Wigan Athletic | 26 tuổi | 550 N € | |
| Wigan Athletic | 25 tuổi | 600 N € | |
| Heart of Midlothian | 25 tuổi | 650 N € | |
| Heart of Midlothian | 24 tuổi | 650 N € | |
| Heart of Midlothian | 24 tuổi | 650 N € | |
| Heart of Midlothian | 23 tuổi | 600 N € | |
| Heart of Midlothian | 23 tuổi | 450 N € | |
| Heart of Midlothian | 23 tuổi | 450 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 500 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 600 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 450 N € | |
| Oostende | 21 tuổi | 250 N € | |
| Heart of Midlothian | 20 tuổi | 250 N € | |
| Barnsley | 20 tuổi | 250 N € |
Toby Sibbick năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Toby Sibbick đang thi đấu cho Burton.
Chiều cao của Toby Sibbick: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uganda.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Toby Sibbick mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026-2027 | League One (Anh) | Burton | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,2 |
| English Football League Cup | Burton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | League One (Anh) |
| 36 |
| 2.553 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| FA Cup | Burton | 4 | 358 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Burton | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,4 |
| World Championship qualification (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | UgandaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024-2025 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 31 | 1.998 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Wigan Athletic | 4 | 420 | 0 | 1 | 6,7 | |
| English Football League Trophy | Wigan Athletic | 4 | 328 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 21 | 1.269 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Heart of Midlothian | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Europa Conference League | Heart of Midlothian | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | UgandaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 31 | 2.466 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Europa Conference League | Heart of Midlothian | 3 | 254 | 0 | 0 | 5,9 | |
| UEFA Europa League | Heart of Midlothian | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish League Cup | Heart of Midlothian | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 15 | 1.146 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Championship (Anh) | Barnsley | 12 | 951 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Barnsley | 23 | 1.384 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Barnsley | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barnsley | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 2 | 146 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Barnsley | 14 | 1.155 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Wimbledon | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Wimbledon | 13 | 803 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Wimbledon | 3 | 184 | 1 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Wimbledon | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Wimbledon | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|