Quảng cáo
Todd Ferre đang thi đấu cho Persipura Jayapura. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Indonesia, Tuổi: 27, Chiều cao: 158 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2024-2025: 26 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: PSBS Biak Numfor vs Arema (18 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 225 N € (26 thg 12, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Persipura Jayapura | 27 tuổi | 75 N € | |
| Persipura Jayapura | 26 tuổi | 75 N € | |
| PSS Sleman | 24 tuổi | 125 N € | |
| PSS Sleman | 24 tuổi | 150 N € | |
| PSS Sleman | 23 tuổi | 175 N € | |
| PSS Sleman | 23 tuổi | 175 N € | |
| Persipura Jayapura | 22 tuổi | 175 N € | |
| Persipura Jayapura |
PSBS Biak Numfor: 26 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
PSS Sleman: 43 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Persipura Jayapura: 25 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Persipura Jayapura, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Todd Ferre năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Todd Ferre đang thi đấu cho Persipura Jayapura.
Chiều cao của Todd Ferre: 158 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Indonesia.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Todd Ferre mùa giải 2024-2025: 26 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 22 tuổi |
| 225 N € |
| Lampang | 21 tuổi | 75 N € |
| Persipura Jayapura | 20 tuổi | 225 N € |
| Persipura Jayapura | 19 tuổi | 100 N € |
| Persipura Jayapura | 19 tuổi | 75 N € |
Todd Ferre mùa giải 2024-2025: 26 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 654. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | PSBS Biak Numfor | 26 | 654 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | PSS Sleman | 16 | 412 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | PSS Sleman | 27 | 1.691 | 2 | 3 | 6,0 |
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) | Persipura Jayapura | 11 | 900 | 1 | 1 | – |
| 2020-2021 | Super League (Indonesia) | Persipura Jayapura | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Indonesia) |
| 3 |
| 145 |
| 2 |
| 0 |
| – |
| 2019 | Super League (Indonesia) | Persipura Jayapura | 9 | 593 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Indonesia) | Persipura Jayapura | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|