Quảng cáo
Tom Barkhuizen đang thi đấu cho Barrow. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 35 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fleetwood Town vs Barrow (21 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (26 thg 2, 2020)
Barrow: 35 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Derby County: 113 trận, 14 bàn, 11 kiến tạo
Derby County U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Preston North End: 208 trận, 36 bàn, 20 kiến tạo
Blackpool: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barrow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tom Barkhuizen năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 7, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Tom Barkhuizen đang thi đấu cho Barrow.
Chiều cao của Tom Barkhuizen: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Tom Barkhuizen mùa giải 2025-2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Barrow | 32 tuổi | 150 N € | |
| Barrow | 32 tuổi | 200 N € | |
| Derby County | 31 tuổi | 300 N € | |
| Derby County | 31 tuổi | 400 N € | |
| Derby County | 30 tuổi | 450 N € | |
| Derby County | 30 tuổi | 450 N € | |
| Derby County | 29 tuổi | 600 N € | |
| Derby County | 29 tuổi | 800 N € | |
| Preston North End | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Preston North End | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Preston North End | 27 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Preston North End | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Preston North End | 27 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Preston North End | 26 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Preston North End | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Preston North End | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Preston North End | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Preston North End | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Preston North End | 24 tuổi | 750 N € | |
| Preston North End | 24 tuổi | 500 N € | |
| Preston North End | 23 tuổi | 200 N € | |
| Morecambe | 23 tuổi | 200 N € | |
| Blackpool | 21 tuổi | 200 N € | |
| Blackpool | 20 tuổi | 200 N € | |
| Blackpool | 19 tuổi | 150 N € | |
| Hereford United | 18 tuổi | 50 N € |
Tom Barkhuizen mùa giải 2025-2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.193. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Barrow | 32 | 2.049 | 0 | 3 | 6,3 |
| Cúp FA | Barrow | 1 | 80 | 0 | 0 | 5,9 | |
| EFL Trophy | Barrow | 1 | 41 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barrow | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Derby County | 19 | 392 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Derby County | 1 |
| 52 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp National League (Anh) | Derby County U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Derby County | 37 | 1.844 | 6 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Derby County | 4 | 322 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA | Derby County | 2 | 158 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Derby County | 41 | 2.256 | 4 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Derby County | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,2 | |
| EFL Trophy | Derby County | 2 | 75 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 2 | 50 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Preston North End | 13 | 790 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Preston North End | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Preston North End | 45 | 2.679 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Preston North End | 2 | 113 | 2 | 1 | 8,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Preston North End | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Preston North End | 44 | 3.101 | 9 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Preston North End | 3 | 198 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Preston North End | 34 | 2.265 | 6 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Preston North End | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Preston North End | 1 | 85 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Preston North End | 46 | 3.446 | 6 | 6 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Preston North End | 17 | 987 | 6 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Blackpool | 6 | 266 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Blackpool | 14 | 334 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|