Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm. 2025-2026: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Swindon Town vs Salford City (5 tháng 3, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (27 thg 6, 2019)
Salford City: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Huddersfield Town: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Barnsley: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
New York Red Bulls: 51 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Fleetwood Town: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stoke City: 53 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tom Edwards năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Tom Edwards: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Tom Edwards mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Salford City | 27 tuổi | 150 N € | |
| Salford City | 26 tuổi | 200 N € | |
| Salford City | 26 tuổi | 300 N € | |
| Salford City | 25 tuổi | 500 N € | |
| Huddersfield Town | 25 tuổi | 900 N € | |
| Huddersfield Town | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Stoke City | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stoke City | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York Red Bulls | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| New York Red Bulls | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| New York Red Bulls | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Fleetwood Town | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stoke City | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Stoke City | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Stoke City | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Stoke City | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Stoke City | 18 tuổi | 1 Tr € |
Tom Edwards mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 340. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Salford City | 5 | 82 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Salford City | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Salford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Salford City | 12 | 636 | 0 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Salford City | 3 | 236 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Salford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Championship (Anh) |
| Huddersfield Town |
| 13 |
| 669 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Barnsley | 9 | 730 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Barnsley | 2 | 105 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 37 | 2.859 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | New York Red Bulls | 3 | 237 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 10 | 790 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Fleetwood Town | 11 | 855 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Fleetwood Town | 1 | 64 | 0 | 0 | 8,2 | |
| Premier League U23 (Anh) | Stoke City | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Stoke City | 13 | 1.149 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Stoke City | 2 | 170 | 1 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Stoke City | 1 | 48 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 93 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Stoke City | 26 | 1.485 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Premier League | Stoke City | 6 | 483 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|