Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Tom Lees đang thi đấu cho Harrogate Town. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm. Tom Lees mùa giải 2025-2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tom Lees ra sân là Peterborough United vs Doncaster Rovers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 5, 2026.
Peterborough United: 35 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Huddersfield Town: 156 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 217 trận, 10 bàn, 6 kiến tạo
Nottingham Forest: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leeds United: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Harrogate Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tom Lees năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 11, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Tom Lees đang thi đấu cho Harrogate Town.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Tom Lees mùa giải 2025-2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tom Lees mùa giải 2025-2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.912. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League One (Anh) | Peterborough United | 32 | 2.687 | 0 | 2 | 6,9 |
| Cúp FA | Peterborough United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Peterborough United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Huddersfield Town | 29 | 2.428 | 0 | 1 | 6,8 |
| EFL Trophy | Huddersfield Town | 2 | 115 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Cúp FA | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2023-2024 | Championship (Anh) |
| Huddersfield Town |
| 31 |
| 2.519 |
| 0 |
| 2 |
| 6,4 |
| Cúp FA | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 42 | 3.738 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Huddersfield Town | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 43 | 3.694 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Huddersfield Town | 3 | 186 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Huddersfield Town | 1 | 69 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 38 | 3.319 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 26 | 2.187 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield Wednesday | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 41 | 3.420 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield Wednesday | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 29 | 2.475 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Huddersfield Town | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 35 | 3.029 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Nottingham Forest | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 34 | 2.970 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Leeds United | 3 | 226 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Leeds United | 6 | 236 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Leeds United | 4 | 165 | 0 | 0 | – |
|---|