Quảng cáo
Tom Lockyer đang thi đấu cho Melbourne Victory. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 31, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (18 thg 12, 2023)
Melbourne Victory: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Melbourne Victory ở mùa giải 2026/2027, Tom Lockyer thi đấu 28 phút và đá chính 0 trận.
Melbourne Victory: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bristol Rovers: 48 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Luton Town: 118 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Charlton Athletic: 43 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Melbourne Victory, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tom Lockyer năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Tom Lockyer đang thi đấu cho Melbourne Victory.
Chiều cao của Tom Lockyer: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Xứ Wales.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bristol Rovers | 31 tuổi | 250 N € | |
| Bristol Rovers | 30 tuổi | 450 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 700 N € | |
| Luton Town | 30 tuổi | 800 N € | |
| Luton Town | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luton Town | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Luton Town | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Luton Town | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Luton Town | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Luton Town | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Luton Town | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luton Town | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luton Town | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Luton Town | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Luton Town | 25 tuổi | 800 N € | |
| Charlton Athletic | 25 tuổi | 800 N € | |
| Charlton Athletic | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Charlton Athletic | 24 tuổi | 500 N € | |
| Bristol Rovers | 22 tuổi | 250 N € | |
| Bristol Rovers | 22 tuổi | 150 N € | |
| Bristol Rovers | 21 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Tom Lockyer mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tom Lockyer mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 118. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | A-League (Úc) | Melbourne Victory | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,2 |
| AFC Champions League Two | Melbourne Victory | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Cúp FFA (Úc) | Melbourne Victory | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Bristol Rovers | 16 | 969 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp FA | Bristol Rovers | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) |
| WalesĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Premier League | Luton Town | 15 | 1.236 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Luton Town | 42 | 3.638 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Luton Town | 30 | 2.451 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Luton Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Luton Town | 20 | 1.516 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Luton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Nations League | WalesĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 43 | 3.873 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | WalesĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | WalesĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 10 | 900 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Bristol Rovers | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|