Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (25 thg 9, 2024)
Cập nhật:
Tom Pearce đang thi đấu cho Chesterfield. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Tom Pearce mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tom Pearce ra sân là Chesterfield vs Crewe Alexandra, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Chesterfield: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chesterfield ở mùa giải 2026/2027, Tom Pearce thi đấu 91 phút và đá chính 1 trận.
Chesterfield: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Montreal Impact: 37 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Wigan Athletic: 105 trận, 3 bàn, 17 kiến tạo
Scunthorpe United: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Leeds United: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chesterfield, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tom Pearce năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 4, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chesterfield | 28 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 350 N € | |
| Montreal Impact | 27 tuổi | 400 N € | |
| Montreal Impact | 26 tuổi | 400 N € | |
| Montreal Impact | 26 tuổi | 400 N € | |
| Wigan Athletic | 26 tuổi | 200 N € | |
| Wigan Athletic | 25 tuổi | 250 N € | |
| Wigan Athletic | 25 tuổi | 250 N € | |
| Wigan Athletic | 24 tuổi | 300 N € | |
| Wigan Athletic | 24 tuổi | 300 N € | |
| Wigan Athletic | 21 tuổi | 250 N € | |
| Leeds United | 21 tuổi | 250 N € | |
| Leeds United | 20 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Tom Pearce đang thi đấu cho Chesterfield.
Chiều cao của Tom Pearce: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Tom Pearce mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tom Pearce mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 201. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Chesterfield | 5 | 91 | 0 | 1 | 6,6 |
| EFL Trophy | Chesterfield | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Chesterfield | 11 | 791 | 1 | 1 | 7,0 |
| Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 16 | 717 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 6 | 307 | 1 | 1 | 6,6 |
| Canadian Championship |
| Montreal Impact |
| 3 |
| 147 |
| 0 |
| 1 |
| 7,0 |
| Leagues Cup | Montreal Impact | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 7 | 156 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Montreal Impact | 2 | 107 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | Leagues Cup | Montreal Impact | 1 | 60 | 1 | 1 | 8,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Wigan Athletic | 24 | 1.374 | 1 | 4 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 2 | 135 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 13 | 387 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 16 | 912 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 5 | 347 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 4 | 343 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 23 | 1.976 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 3 | 244 | 1 | 2 | – | |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 7 | 360 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wigan Athletic | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 5 | 439 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Leeds United | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Leeds United | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Leeds United | 5 | 430 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|