Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (28 thg 7, 2022)
| Ngày |
|---|
Cập nhật:
Tom Pett đang thi đấu cho Oldham Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 34, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Tom Pett mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tom Pett ra sân là Oldham Athletic vs Cheltenham Town, với 83 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Oldham Athletic: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Oldham Athletic ở mùa giải 2026/2027, Tom Pett thi đấu 250 phút và đá chính 2 trận.
Oldham Athletic: 77 trận, 3 bàn, 8 kiến tạo
Cheltenham Town: 56 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Port Vale: 84 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Stevenage Borough: 34 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Lincoln City: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Oldham Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Oldham Athletic | 34 tuổi | 75 N € | |
| Oldham Athletic | 33 tuổi | 75 N € | |
| Cheltenham Town | 33 tuổi | 100 N € | |
| Cheltenham Town | 32 tuổi | 100 N € | |
| Cheltenham Town | 32 tuổi | 125 N € | |
| Port Vale | 31 tuổi | 150 N € | |
| Port Vale | 31 tuổi | 200 N € | |
| Port Vale | 30 tuổi | 200 N € | |
| Stevenage Borough | 24 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Tom Pett đang thi đấu cho Oldham Athletic.
Chiều cao của Tom Pett: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Tom Pett mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tom Pett mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 492. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Oldham Athletic | 7 | 250 | 0 | 0 | 6,5 |
| EFL Trophy | Oldham Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oldham Athletic | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Oldham Athletic | 40 | 3.442 | 3 | 2 | 6,5 |
| Cúp FA | Oldham Athletic | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Oldham Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | National League (Anh) |
| Oldham Athletic |
| 24 |
| 1.964 |
| 0 |
| 6 |
| – |
| League Two (Anh) | Cheltenham Town | 20 | 595 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 5 | 405 | 2 | 1 | 7,1 |
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 1 | 58 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Cheltenham Town | 28 | 2.267 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Port Vale | 31 | 2.124 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Port Vale | 4 | 299 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Port Vale | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Port Vale | 1 | 69 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Port Vale | 42 | 3.591 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Port Vale | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,0 | |
| EFL Trophy | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Stevenage Borough | 31 | 2.616 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Stevenage Borough | 3 | 275 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Lincoln City | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Lincoln City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Lincoln City | 9 | 553 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Lincoln City | 1 | 78 | 0 | 0 | 5,4 |