Quảng cáo
Tom Van De Looi đang thi đấu cho Famalicao. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rio Ave vs Famalicao (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (27 thg 5, 2026)
Famalicao: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Famalicao ở mùa giải 2026/2027, Tom Van De Looi thi đấu 378 phút và đá chính 4 trận.
Famalicao: 67 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Brescia(1911-2026): 136 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
NEC Nijmegen: 18 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Groningen: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Famalicao, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tom Van De Looi năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Tom Van De Looi đang thi đấu cho Famalicao.
Chiều cao của Tom Van De Looi: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Famalicao | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Famalicao | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Famalicao | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 750 N € | |
| Brescia(1911-2026) | 24 tuổi | 750 N € | |
| Brescia(1911-2026) | 24 tuổi | 800 N € | |
| Brescia(1911-2026) | 23 tuổi | 750 N € | |
| Brescia(1911-2026) | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Brescia(1911-2026) | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Brescia(1911-2026) | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Brescia(1911-2026) | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Brescia(1911-2026) | 21 tuổi | 750 N € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 425 N € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 350 N € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 400 N € | |
| Groningen | 19 tuổi | 500 N € | |
| Groningen | 19 tuổi | 500 N € | |
| Groningen | 18 tuổi | 500 N € | |
| Groningen | 18 tuổi | 500 N € | |
| Groningen | 18 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Tom Van De Looi mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tom Van De Looi mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 378. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 5 | 378 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 32 | 2.753 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Famalicao | 2 | 128 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 27 | 1.746 | 0 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Brescia(1911-2026) | 31 | 1.612 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Brescia(1911-2026) | 34 | 2.050 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Brescia(1911-2026) | 2 | 163 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Brescia(1911-2026) | 33 | 2.401 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Brescia(1911-2026) | 1 | 105 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Brescia(1911-2026) | 35 | 2.451 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 18 | 1.375 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 18 | 681 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|