Quảng cáo
Tomás Alarcón đang thi đấu cho Colo Colo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026: 38 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Colo Colo vs Puerto Montt (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (12 thg 10, 2021)
Colo-Colo: 23 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colo-Colo ở mùa giải 2026, Tomás Alarcón thi đấu 1511 phút và đá chính 18 trận.
Colo-Colo: 64 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Cadiz: 35 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Cartagena: 37 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Real Zaragoza: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
O'Higgins: 84 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Colo Colo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomás Alarcón năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Tomás Alarcón đang thi đấu cho Colo Colo.
Chiều cao của Tomás Alarcón: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colo Colo | 27 tuổi | 700 N € | |
| Colo Colo | 26 tuổi | 500 N € | |
| Colo Colo | 26 tuổi | 600 N € | |
| Cadiz | 25 tuổi | 600 N € | |
| Cadiz | 25 tuổi | 800 N € | |
| Cartagena | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Cartagena | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Cartagena | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Zaragoza | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Zaragoza | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Cadiz | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Cadiz | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Cadiz | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Cadiz | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| O.Higgins | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| O.Higgins | 22 tuổi | 850 N € | |
| O.Higgins | 21 tuổi | 850 N € | |
| O.Higgins | 21 tuổi | 500 N € | |
| O.Higgins | 20 tuổi | 550 N € | |
| O.Higgins | 20 tuổi | 550 N € | |
| O.Higgins | 19 tuổi | 100 N € | |
| O.Higgins | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Tomás Alarcón mùa giải 2026: 38 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomás Alarcón mùa giải 2026: 38 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.565. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 23 | 1.511 | 0 | 3 | 6,8 |
| Copa Chile | Colo-Colo | 10 | 712 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Copa de la Liga (Chile) | Colo-Colo | 5 | 342 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Copa de la Liga (Chile) | Colo-Colo | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 20 | 760 | 1 | 0 | 6,7 |
| Copa Libertadores | Colo-Colo | 3 | 68 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Chile |
| 2 |
| 85 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 3 | 82 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 35 | 2.394 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cartagena | 2 | 240 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 12 | 515 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Cadiz | 4 | 222 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cadiz | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải giao hữu quốc tế Nhật Bản | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | La Liga | Cadiz | 23 | 1.423 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 1 | 35 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cadiz | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 4 | 335 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | ChileĐội tuyển quốc gia | 4 | 92 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 27 | 2.259 | 7 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 7 | 577 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 10 | 888 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 15 | 944 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 18 | 116 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|