Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (19 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Tomás Badaloni đang thi đấu cho Rosario Central. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Tomás Badaloni mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tomás Badaloni ra sân là Banfield vs Rosario Central, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 10, 2026.
Rosario Central: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rosario Central ở mùa giải 2026, Tomás Badaloni thi đấu 277 phút và đá chính 3 trận.
Rosario Central: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Club Necaxa: 67 trận, 16 bàn, 2 kiến tạo
Godoy Cruz: 125 trận, 20 bàn, 7 kiến tạo
Tigre: 25 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Rosario Central, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomás Badaloni năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 5, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Necaxa | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Necaxa | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Necaxa | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Necaxa | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Necaxa | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Atletico Tigre | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Atletico Tigre | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 21 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 20 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 19 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 19 tuổi | 3,5 Tr € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Tomás Badaloni mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Tiền đạo.
Tomás Badaloni đang thi đấu cho Rosario Central.
Chiều cao của Tomás Badaloni: 186 cm.
Tomás Badaloni mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 291. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 7 | 277 | 0 | 1 | 6,4 |
| Copa Libertadores | Rosario Central | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 30 | 2.099 | 8 | 2 | 6,8 |
| Leagues Cup | Club Necaxa | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2025 | Leagues Cup | Club Necaxa | 1 | 16 | 2 | 0 | 8,9 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 32 | 947 | 5 | 0 | 6,6 |
| Leagues Cup |
| Club Necaxa |
| 2 |
| 56 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 11 | 707 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Libertadores | Godoy Cruz | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Argentina | Godoy Cruz | 1 | 67 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 12 | 561 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Tigre | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana | Tigre | 4 | 123 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 4 | 110 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Tigre | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 20 | 616 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 11 | 284 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Godoy Cruz | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Godoy Cruz | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 23 | 1.493 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 7 | 339 | 2 | 1 | 7,1 |
| 2020-2021 | Copa Diego Armando Maradona | Godoy Cruz | 11 | 770 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 6 | 305 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Godoy Cruz | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020 | Cúp Superliga Argentina | Godoy Cruz | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 19 | 1.020 | 3 | 3 | 6,7 |
|---|