Quảng cáo
Tomás Giménez đang thi đấu cho Colon de Santa Fe. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Colon de Santa Fe vs Defensores de Belgrano (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 575 N € (15 thg 12, 2022)
Colon de Santa Fe: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colon de Santa Fe ở mùa giải 2026, Tomás Giménez thi đấu 586 phút và đá chính 6 trận.
Colon de Santa Fe: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gimnasia y Esgrima Mendoza: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Güemes: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Colon de Santa Fe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomás Giménez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 10, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Tomás Giménez đang thi đấu cho Colon de Santa Fe.
Chiều cao của Tomás Giménez: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colon de Santa Fe | 27 tuổi | 125 N € | |
| Colon de Santa Fe | 27 tuổi | 175 N € | |
| Colon de Santa Fe | 26 tuổi | 225 N € | |
| Colon de Santa Fe | 26 tuổi | 275 N € | |
| Colon de Santa Fe | 25 tuổi | 325 N € | |
| Antofagasta | 25 tuổi | 500 N € | |
| Antofagasta | 24 tuổi | 500 N € | |
| Gimnasia Mendoza | 24 tuổi | 575 N € | |
| Gimnasia Mendoza | 23 tuổi | 125 N € | |
| Gimnasia Mendoza | 23 tuổi | 75 N € | |
| Gimnasia Mendoza | 22 tuổi | 100 N € | |
| Gimnasia Mendoza | 21 tuổi | 50 N € | |
| Gimnasia Mendoza | 20 tuổi | 50 N € |
Tomás Giménez mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomás Giménez mùa giải 2026: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 586. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 7 | 586 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa Argentina | Colon de Santa Fe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima Mendoza |
| 7 |
| 630 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Primera Nacional (Argentina) | Güemes | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 9 | 817 | 0 | 0 | – |
|---|