Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (29 thg 11, 2019)
Cập nhật:
Tomás Martínez đang thi đấu cho Barcelona. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 31, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Tomás Martínez mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tomás Martínez ra sân là Liga Dep Universitaria Quito vs Barcelona SC(ECU), với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Barcelona SC(ECU): 21 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Barcelona SC(ECU) ở mùa giải 2026, Tomás Martínez thi đấu 906 phút và đá chính 9 trận.
Barcelona SC(ECU): 28 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
FBC Melgar: 116 trận, 20 bàn, 18 kiến tạo
Aldosivi Mar del Plata: 35 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Defensa y Justicia: 24 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Houston Dynamo: 94 trận, 13 bàn, 10 kiến tạo
Sporting Braga: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barcelona, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Barcelona | 31 tuổi | 500 N € | |
| FBC Melgar | 30 tuổi | 600 N € | |
| FBC Melgar | 30 tuổi | 600 N € | |
| FBC Melgar | 29 tuổi | 650 N € | |
| FBC Melgar | 29 tuổi | 600 N € | |
| FBC Melgar | 29 tuổi | 500 N € | |
| FBC Melgar | 28 tuổi | 500 N € | |
| FBC Melgar | 28 tuổi | 450 N € | |
| Aldosivi Mar del Plata | 27 tuổi | 400 N € | |
| Aldosivi Mar del Plata | 27 tuổi | 500 N € | |
| Aldosivi Mar del Plata | 27 tuổi | 600 N € | |
| Aldosivi Mar del Plata | 26 tuổi | 650 N € | |
| Defensa Y Justicia | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Houston Dynamo | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Houston Dynamo | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Houston Dynamo | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Houston Dynamo | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Houston Dynamo | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Houston Dynamo | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Houston Dynamo | 23 tuổi | 950 N € | |
| Houston Dynamo | 22 tuổi | 950 N € | |
| Sporting Braga | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Braga | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Braga | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Tenerife | 20 tuổi | 400 N € | |
| River Plate | 20 tuổi | 500 N € | |
| River Plate | 19 tuổi | 500 N € |
Tomás Martínez năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Tomás Martínez đang thi đấu cho Barcelona.
Chiều cao của Tomás Martínez: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Tomás Martínez mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomás Martínez mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.189. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 21 | 906 | 0 | 3 | 6,7 |
| Copa Libertadores | Barcelona SC(ECU) | 7 | 283 | 0 | 2 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 6 | 298 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 22 | 1.121 | 1 | 1 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | FBC Melgar | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) |
| FBC Melgar |
| 19 |
| 1.385 |
| 3 |
| 4 |
| 7,1 |
| Copa Sudamericana | FBC Melgar | 3 | 229 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 3 | 250 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 13 | 1.003 | 3 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 10 | 629 | 2 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 24 | 1.563 | 4 | 6 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 4 | 284 | 3 | 0 | 7,3 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 5 | 406 | 2 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Aldosivi Mar del Plata | 3 | 148 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Aldosivi Mar del Plata | 17 | 821 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Aldosivi Mar del Plata | 10 | 370 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Aldosivi Mar del Plata | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Aldosivi Mar del Plata | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Defensa y Justicia | 4 | 148 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Defensa y Justicia | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Recopa Sudamericana | Defensa y Justicia | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Defensa y Justicia | 4 | 93 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 4 | 134 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 3 | 47 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 10 | 543 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 16 | 1.188 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Houston Dynamo | 1 | 90 | 1 | 1 | 7,9 |
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 16 | 1.197 | 3 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Houston Dynamo | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 17 | 1.342 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Houston Dynamo | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 16 | 1.051 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2017 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 7 | 485 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 3 | 69 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 3 | 235 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 9 | 622 | 3 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 13 | 288 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 2 | 98 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 1 | 53 | 0 | 0 | – |
|---|