Quảng cáo
Tomás Pérez đang thi đấu cho Atlético Mineiro. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 21, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Atlético Mineiro - MG vs Coritiba SAF - PR (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (30 thg 3, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Porto |
Atlético Mineiro - MG: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atlético Mineiro - MG ở mùa giải 2026, Tomás Pérez thi đấu 992 phút và đá chính 12 trận.
Atlético Mineiro - MG: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto B: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Newell's Old Boys: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Atlético Mineiro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomás Pérez năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 8, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Tomás Pérez đang thi đấu cho Atlético Mineiro.
Chiều cao của Tomás Pérez: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
| 20 tuổi |
| 3 Tr € |
| Porto | 19 tuổi | 3 Tr € |
| Porto | 19 tuổi | 3 Tr € |
| Newell's Old Boys | 19 tuổi | 400 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Tomás Pérez mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomás Pérez mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.145. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 13 | 758 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Mineiro - MG | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 3 | 234 | 0 | 0 | 6,8 |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 4 | 288 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Newell's Old Boys | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 |
| World Championship U20 |
| ArgentinaĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 360 |
| 1 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 4 | 81 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Porto | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Newell's Old Boys | 5 | 424 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|