Quảng cáo
Tomás Rigo đang thi đấu cho Stoke City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Blackburn Rovers vs Stoke City (4 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (16 thg 6, 2025)
Stoke City: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stoke City ở mùa giải 2026/2027, Tomás Rigo thi đấu 92 phút và đá chính 1 trận.
Stoke City: 38 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Baník Ostrava: 78 trận, 5 bàn, 12 kiến tạo
Sellier & Bellot Vlašim: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Slavia Praha: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Stoke City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomás Rigo năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 7, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Tomás Rigo đang thi đấu cho Stoke City.
Chiều cao của Tomás Rigo: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stoke City | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Stoke City | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Ostrava | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Ostrava | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Ostrava | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Ostrava | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Ostrava | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Ostrava | 21 tuổi | 350 N € | |
| Vlašim | 20 tuổi | 250 N € | |
| Vlašim | 20 tuổi | 225 N € | |
| Vlašim | 19 tuổi | 250 N € | |
| Vlašim | 19 tuổi | 250 N € | |
| Vlašim | 19 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Tomás Rigo mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomás Rigo mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 277.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Stoke City | 4 | 92 | 0 | 1 | 6,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 95 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 309 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Stoke City | 31 | 1.688 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp FA | Stoke City | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa Conference League |
| Baník Ostrava |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Baník Ostrava | 3 | 169 | 1 | 0 | 6,9 |
| Europa League | Baník Ostrava | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,7 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Giải vô địch U21 châu Âu | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Baník Ostrava | 30 | 2.506 | 1 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Baník Ostrava | 2 | 180 | 0 | 2 | 8,4 | |
| Europa Conference League | Baník Ostrava | 2 | 199 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa League | Baník Ostrava | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 33 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Baník Ostrava | 33 | 2.381 | 3 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Baník Ostrava | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Séc | Baník Ostrava | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2022-2023 | Národní liga (Séc) | Sellier & Bellot Vlašim | 11 | 745 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Sellier & Bellot Vlašim | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Národní liga (Séc) | Sellier & Bellot Vlašim | 20 | 1.446 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Sellier & Bellot Vlašim | 2 | 158 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Séc | Sellier & Bellot Vlašim | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Národní liga (Séc) | Sellier & Bellot Vlašim | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Slavia Praha | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 |