Quảng cáo
Tommi Jyry đang thi đấu cho KuPs. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 27, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KuPs vs Gnistan Helsinki (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 850 N € (9 thg 6, 2025)
KuPs: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KuPs ở mùa giải 2026, Tommi Jyry thi đấu 781 phút và đá chính 8 trận.
KuPs: 53 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Petrolul Ploiesti: 90 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Inter Turku: 34 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: KuPs, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tommi Jyry năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 8, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Tommi Jyry đang thi đấu cho KuPs.
Chiều cao của Tommi Jyry: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Petrolul Ploiesti | 26 tuổi | 700 N € | |
| Petrolul Ploiesti | 26 tuổi | 700 N € | |
| Petrolul Ploiesti | 25 tuổi | 850 N € | |
| Petrolul Ploiesti | 25 tuổi | 650 N € | |
| Petrolul Ploiesti | 25 tuổi | 350 N € | |
| Petrolul Ploiesti | 24 tuổi | 200 N € | |
| Inter Turku | 24 tuổi | 300 N € | |
| Inter Turku | 23 tuổi | 300 N € | |
| Inter Turku | 23 tuổi | 250 N € | |
| Inter Turku | 23 tuổi | 200 N € | |
| Inter Turku | 22 tuổi | 150 N € | |
| Inter Turku | 22 tuổi | 100 N € | |
| KuPs | 22 tuổi | 50 N € | |
| KuPs | 21 tuổi | 50 N € | |
| KuPs | 21 tuổi | 50 N € | |
| KuPs | 21 tuổi | 50 N € | |
| KuPs | 20 tuổi | 100 N € | |
| KuPs | 20 tuổi | 100 N € | |
| KuPs | 19 tuổi | 100 N € | |
| KuPs | 19 tuổi | 50 N € | |
| HIFK | 19 tuổi | 25 N € | |
| HIFK | 18 tuổi | 25 N € | |
| HIFK | 18 tuổi | 25 N € | |
| HIFK | 17 tuổi | 25 N € | |
| HIFK | 17 tuổi | 25 N € |
Tommi Jyry mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tommi Jyry mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 830. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | KuPs | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,2 |
| Champions League | KuPs | 4 | 354 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Europa League | KuPs | 2 | 180 | 0 | 2 | 6,5 | |
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KuPs | 13 | 781 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Petrolul Ploiesti | 36 | 3.047 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Romania | Petrolul Ploiesti | 3 | 147 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 |
| Petrolul Ploiesti |
| 36 |
| 3.058 |
| 1 |
| 3 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Petrolul Ploiesti | 14 | 598 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Petrolul Ploiesti | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 7 | 481 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 7 | 615 | 2 | 4 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 11 | 894 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Inter Turku | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Phần Lan | Inter Turku | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Phần Lan | Inter Turku | 3 | 222 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Inter Turku | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 2 | 154 | 0 | 0 | – | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | KuPs | 2 | 26 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | KuPs | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KuPs | 4 | 102 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Phần Lan | KuPs | 2 | 55 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KuPs | 7 | 441 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KuPs | 12 | 729 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | KuPs | 2 | 23 | 0 | 0 | – |