Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (14 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Tomoyuki Doi đang thi đấu cho Chonburi. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 29, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Tomoyuki Doi mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tomoyuki Doi ra sân là Chonburi vs Buriram United, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Chonburi: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chonburi ở mùa giải 2026/2027, Tomoyuki Doi thi đấu 40 phút và đá chính 0 trận.
Chonburi: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
BG Pathum United: 36 trận, 13 bàn, 2 kiến tạo
Bylis: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fujieda MYFC: 17 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chonburi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomoyuki Doi năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 9, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| BG Pathum United | 28 tuổi | 600 N € | |
| BG Pathum United | 28 tuổi | 500 N € | |
| Geylang United | 27 tuổi | 300 N € | |
| Geylang United | 27 tuổi | 250 N € | |
| Geylang United | 26 tuổi | 200 N € | |
| Geylang United | 26 tuổi | 125 N € | |
| Bylis | 25 tuổi | 175 N € | |
| Fujieda MYFC | 25 tuổi | 250 N € | |
| Fujieda MYFC | 24 tuổi | 325 N € | |
| Hougang United | 24 tuổi | 275 N € | |
| Hougang United | 23 tuổi | 250 N € | |
| Jurong | 23 tuổi | 200 N € | |
| Jurong | 22 tuổi | 25 N € |
Tomoyuki Doi đang thi đấu cho Chonburi.
Chiều cao của Tomoyuki Doi: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Tomoyuki Doi mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomoyuki Doi mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 40. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | Chonburi | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United | 25 | 1.525 | 11 | 2 | 7,1 |
| AFC Champions League Two | BG Pathum United | 6 | 204 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | BG Pathum United | 4 | 281 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Thai League Cup | BG Pathum United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2022-2023 | Kategoria Superiore (Albania) | Bylis | 6 | 179 | 0 | 0 | – |
| Albanian Cup | Bylis | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| J3 League (Nhật Bản) | Fujieda MYFC | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | J3 League (Nhật Bản) | Fujieda MYFC | 2 | 29 | 1 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2021-2022 | J3 League (Nhật Bản) | Fujieda MYFC | 12 | 920 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|