Quảng cáo
Tony Wallace đang thi đấu cho Dumbarton. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Elgin City vs Dumbarton (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 100 N € (8 thg 8, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Greenock Morton | 22 tuổi | 100 N € | |
| Greenock Morton | 21 tuổi | 100 N € | |
| Dumbarton | 20 tuổi | 75 N € |
Dumbarton: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dumbarton ở mùa giải 2026/2027, Tony Wallace thi đấu 81 phút và đá chính 1 trận.
Dumbarton: 129 trận, 25 bàn, 11 kiến tạo
Annan Athletic: 103 trận, 28 bàn, 12 kiến tạo
Clyde: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dumbarton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tony Wallace năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Tony Wallace đang thi đấu cho Dumbarton.
Chiều cao của Tony Wallace: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Tony Wallace mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tony Wallace mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 116. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Thử thách Scotland | Dumbarton | 3 | 20 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Scotland | Dumbarton | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 1 | 3 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 25 | 1.006 | 2 | 0 | 6,2 |
| Cúp Thử thách Scotland | Dumbarton | 7 | 539 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Scotland | Dumbarton |
| 2 |
| 58 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Dumbarton | 28 | 882 | 5 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Scotland | Dumbarton | 2 | 30 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Dumbarton | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,2 |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 35 | 2.310 | 11 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Dumbarton | 4 | 355 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Scotland | Dumbarton | 3 | 246 | 1 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Dumbarton | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 4 | 257 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Scotland) | Annan Athletic | 37 | 2.709 | 4 | 3 | 6,3 | |
| League One (Scotland) | Annan Athletic | 2 | 98 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Annan Athletic | 2 | 158 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Scotland | Annan Athletic | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2021-2022 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 33 | 2.328 | 13 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Annan Athletic | 4 | 337 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Scotland | Annan Athletic | 4 | 284 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 3 | 220 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 11 | 867 | 5 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Annan Athletic | 3 | 270 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Annan Athletic | 1 | 101 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Clyde | 4 | 284 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Clyde | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,0 |