Quảng cáo
Travis Hernes đang thi đấu cho Groningen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 20, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: NEC Nijmegen vs Groningen (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 350 N € (15 thg 6, 2025)
Groningen: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Groningen ở mùa giải 2026/2027, Travis Hernes thi đấu 50 phút và đá chính 0 trận.
Groningen: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle U21: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Aalborg: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shrewsbury Town: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle U19: 5 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Groningen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Travis Hernes năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 11, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Travis Hernes đang thi đấu cho Groningen.
Chiều cao của Travis Hernes: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
| Aalborg |
| 19 tuổi |
| 350 N € |
| Newcastle U23 | 19 tuổi | 150 N € |
| Newcastle U23 | 18 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Travis Hernes mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Travis Hernes mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 50. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 6 | 50 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 11 | 339 | 0 | 0 | 6,2 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Newcastle U21 | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Aalborg | 12 | 772 | 0 | 0 | 6,3 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Newcastle U21 | 8 | 651 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp National League (Anh) |
| Newcastle U21 |
| 2 |
| 161 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| EFL Trophy | Newcastle U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Shrewsbury Town | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Shrewsbury Town | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Shrewsbury Town | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải U19 châu Âu | Shrewsbury Town | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Shrewsbury Town | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Newcastle U21 | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Newcastle U21 | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Youth League (châu Âu) | Newcastle U19 | 5 | 433 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Giải U19 châu Âu | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 247 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | EFL Trophy | Shrewsbury Town | 3 | 35 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|