Cao nhất: 150 N € (5 thg 4, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 24 tuổi | 50 N € | |
| Crawley Town | 23 tuổi | 100 N € | |
| Crawley Town | 23 tuổi | 150 N € | |
| Crawley Town | 22 tuổi | 150 N € | |
| Crawley Town | 22 tuổi | 150 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm. Travis Johnson mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Travis Johnson ra sân là Crawley Town vs Bristol Rovers, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 12, 2023.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Travis Johnson năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 8, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Travis Johnson: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Travis Johnson mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Travis Johnson mùa giải 2023-2024: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 855. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Crawley Town | 7 | 398 | 0 | 0 | 6,1 |
| English Football League Trophy | Crawley Town | 4 | 340 | 0 | 1 | 6,4 | |
| FA Cup | Crawley Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Crawley Town | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crawley Town | 25 | 1.790 | 0 | 0 | 6,1 |
| English Football League Cup | Crawley Town | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Trophy |
| Crawley Town |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| FA Cup | Crawley Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Crewe Alexandra | 20 | 1.332 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Crewe Alexandra | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Crewe Alexandra | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Crewe Alexandra | 7 | 583 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Crewe Alexandra | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Crewe Alexandra | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | English Football League Trophy | Crewe Alexandra | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,1 |