Quảng cáo
Cao nhất: 350 N € (11 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sumgayit | 24 tuổi | 150 N € | |
| Sumgayit | 24 tuổi | 250 N € | |
| Sumgayit | 23 tuổi | 350 N € | |
| Sumgayit | 23 tuổi | 350 N € | |
| Sumgayit | 22 tuổi | 350 N € | |
| Sumgayit | 22 tuổi | 200 N € | |
| UN Kaerjeng 97 | 21 tuổi | 75 N € | |
| UN Kaerjeng 97 |
Cập nhật:
Trésor Mossi đang thi đấu cho Sumgayit. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Burundi, Tuổi: 25. Trésor Mossi mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Trésor Mossi ra sân là Burundi vs Seychelles, với 28 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 3, 2025.
Sumgayit: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sumgayit, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Trésor Mossi năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Trésor Mossi đang thi đấu cho Sumgayit.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Burundi.
Trésor Mossi mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 21 tuổi |
| 75 N € |
| UN Kaerjeng 97 | 21 tuổi | 50 N € |
| Westerlo | 20 tuổi | 50 N € |
| Westerlo | 20 tuổi | 50 N € |
Trésor Mossi mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 6. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | BurundiĐội tuyển quốc gia | 3 | 74 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | BurundiĐội tuyển quốc gia | 5 | 298 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Sumgayit | 2 | 6 | 0 | 0 | 6,2 |