Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 550 N € (19 thg 8, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 38, Chiều cao: 183 cm. Trevor Carson mùa giải 2025-2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Trevor Carson ra sân là Raith Rovers vs Ross County, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 5, 2026.
Ross County: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee: 54 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
St Mirren: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Morecambe: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee United: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Motherwell: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Trevor Carson năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 1988.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Trevor Carson: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ross County | 38 tuổi | 25 N € | |
| Ross County | 37 tuổi | 50 N € | |
| Dundee | 37 tuổi | 100 N € | |
| Dundee | 36 tuổi | 100 N € | |
| Dundee | 36 tuổi | 150 N € | |
| Dundee | 35 tuổi | 200 N € | |
| Saint Mirren | 35 tuổi | 275 N € | |
| Saint Mirren | 34 tuổi | 350 N € | |
| Dundee United | 34 tuổi | 350 N € | |
| Dundee United | 33 tuổi | 350 N € | |
| Motherwell | 33 tuổi | 350 N € | |
| Motherwell | 32 tuổi | 350 N € | |
| Motherwell | 32 tuổi | 300 N € | |
| Motherwell | 32 tuổi | 325 N € | |
| Motherwell | 31 tuổi | 400 N € | |
| Motherwell | 31 tuổi | 550 N € | |
| Motherwell | 30 tuổi | 500 N € | |
| Motherwell | 30 tuổi | 350 N € | |
| Motherwell | 29 tuổi | 250 N € | |
| Hartlepool United | 28 tuổi | 250 N € | |
| Sunderland | 24 tuổi | 250 N € | |
| Sunderland | 23 tuổi | 250 N € | |
| Sunderland | 21 tuổi | 250 N € | |
| Sunderland | 18 tuổi | 100 N € |
Trevor Carson mùa giải 2025-2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Trevor Carson mùa giải 2025-2026: 32 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.835.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Ross County | 29 | 2.565 | 0 | 0 | 6,6 |
| Scottish Cup | Ross County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish League Cup | Dundee | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 22 | 1.980 | 0 | 1 | 6,5 |
| Scottish League Cup | Dundee | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Dundee | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) |
| Dundee |
| 25 |
| 2.250 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 37 | 3.330 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish League Cup | St Mirren | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Nations League | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Morecambe | 21 | 1.823 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Morecambe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish League Cup | Dundee United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 12 | 992 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Motherwell | 3 | 300 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | Motherwell | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | Motherwell | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Motherwell | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Motherwell | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |