Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 28. 2024-2025: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Magesi vs Marumo Gallants (24 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Marumo Gallants: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Baroka: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chippa United: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lamontville Golden Arrows: 48 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Trevor Mathiane năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 10, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Quốc tịch: Nam Phi.
Trevor Mathiane mùa giải 2024-2025: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trevor Mathiane mùa giải 2024-2025: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.442. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Marumo Gallants | 16 | 1.352 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp Premier League Nam Phi | Marumo Gallants | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Nam Phi | Baroka | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Chippa United | 22 | 1.757 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Chippa United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Lamontville Golden Arrows |
| 4 |
| 142 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Top 8 Nam Phi | Lamontville Golden Arrows | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Lamontville Golden Arrows | 19 | 1.539 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Lamontville Golden Arrows | 20 | 1.800 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Premier League Nam Phi | Lamontville Golden Arrows | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Lamontville Golden Arrows | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|