Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 50 N € (14 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Tuomas Koivisto đang thi đấu cho Mariehamn. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 22, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Tuomas Koivisto mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tuomas Koivisto ra sân là SJK Seinajoen vs Mariehamn, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 9, 2026.
Mariehamn: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mariehamn ở mùa giải 2026, Tuomas Koivisto thi đấu 1205 phút và đá chính 13 trận.
Mariehamn: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
SJK Seinajoen: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Haka: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SJK Akatemia: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mariehamn, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mariehamn | 22 tuổi | 50 N € | |
| SJK Akatemia | 21 tuổi | 25 N € | |
| SJK Akatemia | 21 tuổi | 25 N € | |
| SJK Akatemia | 20 tuổi | 25 N € | |
| SJK Akatemia | 20 tuổi | 25 N € | |
| SJK Akatemia | 20 tuổi | 25 N € | |
| SJK Akatemia | 19 tuổi | 25 N € | |
| SJK Akatemia | 19 tuổi | 25 N € | |
| SJK Akatemia | 18 tuổi | 25 N € | |
| SJK Akatemia | 18 tuổi | 25 N € |
Tuomas Koivisto năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Tuomas Koivisto đang thi đấu cho Mariehamn.
Chiều cao của Tuomas Koivisto: 190 cm.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Tuomas Koivisto mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tuomas Koivisto mùa giải 2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.205. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 19 | 1.205 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 4 | 178 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Haka | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| Finland Liiga Cup | Haka | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Ykkösliiga (Phần Lan) | SJK Akatemia | 2 | 74 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ykkösliiga (Phần Lan) | SJK Akatemia | 5 | 124 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ykkösliiga (Phần Lan) | SJK Akatemia | 2 | 19 | 0 | 0 | – |